Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          24421 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trại Cau

          Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 8

          Qua UBND xã Hợp Tiến 500m đi Bắc Ninh → Hết đất xã Trại Cau

          1.470.000 882.000 529.000 318.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          24422 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trại Cau

          Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 8

          Qua UBND xã Hợp Tiến 500m đi Bắc Ninh → Hết đất xã Trại Cau

          1.470.000 882.000 529.000 318.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24423 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trại Cau

          Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 5

          Điểm Đấu nối ĐT 269C → Cầu Đã

          1.470.000 882.000 529.000 318.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24424 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Hà

          Đường trục chính thôn

          Ngã Tư ông Tuấn → Sân văn hóa xóm 15

          1.470.000 960.000 780.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          24425 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Hà

          Đường trục chính thôn

          Ngã Tư Tráng Liệt → Ngã Tư ông Tuấn

          1.470.000 960.000 780.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          24426 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Hà

          Đường trục chính thôn

          Ngã ba Đình An Lão → Đa Khê

          1.470.000 960.000 780.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          24427 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Hà

          Đường trục chính thôn

          Cầu Rặng → Trường THPT Thanh Hà

          1.470.000 960.000 780.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          24428 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.17

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24429 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đường nội bộ 7,0m

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24430 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường khu dân cư: Từ thửa 39, tờ bản đồ số 256 (135) đến thửa 44, tờ bản đồ số 256 (135), Tổ dân phố số 12

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24431 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường Lê Công Khai: Từ đường Thủ Phác đến nhà bà Phường

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24432 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Vị trí 2 phía sau Quốc lộ 47

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24433 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Đường Tỉnh lộ 517 đoạn qua xã Đông Yên

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24434 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Từ tiếp giáp Quốc lộ 47 đến ngã ba hàng phố Đông Quang

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24435 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          MBQH số 17UB/TN-MT ngày 07/04/2009

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24436 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường nội bộ MBQH 2020

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24437 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường nội bộ MBQH 1199

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24438 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường rộng 10,5m

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24439 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Từ đầu cầu Quán Nam (xã Quảng Thịnh) đi nghĩa trang chợ Nhàng

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          24440 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09)

          1.467.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: