Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          23801 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐX.610.465 (NGUYỄN CÔNG THANH)

          ĐT.744 → ĐH.609

          1.500.000 750.000 600.000 480.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23802 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐX.610.424 (ÚT LĂNG)

          ĐT.744 → ĐH.609

          1.500.000 750.000 600.000 480.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23803 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐX.610.423 (TRƯỜNG TIỂU HỌC AN TÂY A)

          ĐT.744 → ĐH.609

          1.500.000 750.000 600.000 480.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23804 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Cát

          ĐH.617 (ĐƯỜNG TRÂU SỮA)

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (NGÃ 3 TRÂU SỮA) → TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ HUẤN LUYỆN CHĂN NUÔI GIA SÚC LỚN (NGÃ 3 TẠI CÔNG TY SAN MIGUEL)

          1.500.000 750.000 600.000 480.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23805 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Cát

          ĐH.611 (CŨ ĐH.615)

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (NGÃ 3 CẦU ĐÔI) → RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN - PHƯỜNG BẾN CÁT

          1.500.000 750.000 600.000 480.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23806 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Cát

          ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC XÃ LAI HƯNG, TÂN HƯNG CŨ (NAY LÀ PHƯỜNG BẾN CÁT)

          1.500.000 750.000 600.000 480.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23807 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Cát

          ĐƯỜNG ẤP CẦU ĐÔI

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐH.611

          1.500.000 750.000 600.000 480.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23808 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thới Hòa

          TƯ CHI - HAI HỪNG

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI HỐ LE

          1.500.000 750.000 600.000 480.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23809 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Đường từ ngã ba Trường Lào (đường Hồ Chí Minh) đến giáp đất xã Minh Sơn

          1.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23810 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kiên Thọ

          Đoạn từ ngã ba nhà hàng Dũng út đi cây xăng ông Bạo hết đất xã Kiên Thọ, giáp xã Thọ Lập

          1.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23811 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ nhà Cô Lới làng Minh Thạch đến cầu Chẻ Mẻ

          1.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23812 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Đoạn đường huyện tại MBQH đất ở dân cư thôn Tân Thọ - Xuân Thọ (Khu vực đã được đầu tư hạ tầng tại thôn Xuân Mới)

          1.500.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23813 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Các Sơn

          Từ nhà ông Nhuận đến nhà anh Thuận (Q)

          1.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23814 Thành phố Hải Phòng
          xã Thái Tân

          Khu đấu giá quyền sử dụng đất: Khu dân cư mới thôn Chu Đậu

          Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn=5,5m

          1.500.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23815 Thành phố Hải Phòng
          xã An Phú

          Đường trục chính các thôn Đông Nghĩa, thôn Hoàng Dương, Thôn Lâm Xá

          Đầu đường → Cuối đường

          1.500.000 1.000.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23816 Thành phố Hải Phòng
          xã Trần Phú

          Đường trục chính các thôn: Bịch Đông, Bịch Tây, Lương Gián, Lê Hà

          Đầu đường → Cuối đường

          1.500.000 1.000.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23817 Thành phố Hải Phòng
          xã An Phú

          Đường 5B đi Phường Ái Quốc

          Đầu đường → Cuối đường

          1.500.000 1.000.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23818 Thành phố Hải Phòng
          xã Hà Bắc

          Đoạn đường

          UBND xã Hà Bắc → Ngã ba thôn Đồng Hởi - Hải Hộ

          1.500.000 900.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23819 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã 3 đất ông Hà Duy Thắng → Đất ông Nguyễn Văn Hoan, TDP Diện

          1.500.000 900.000 540.000 324.000 - - - Đất ở
          23820 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Đường từ bờ Nam sông Lý đi Quảng Chính

          1.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: