Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          23681 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Trục phụ Quốc lộ 37 | Đường từ QL37 vào khu núi Đinh

          Quốc lộ 37 → Đi khu núi Đinh đến ngã tư Tràng Học

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23682 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Trục phụ Quốc lộ 37 | Đường từ QL37 đi vào xóm Đồng Lưa

          Quốc lộ 37 → Đi nhà văn hóa Đồng Lưa đến ngã ba nhà ông Dũng (thửa 67 tờ bản đồ số 148)

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23683 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Các đường quy hoạch trong khu dân cư thị trấn Hóa Thượng cũ (Dốc Đỏ) không bám Quốc lộ 1B

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23684 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ vào Lữ đoàn 575 | Đoạn 2

          Qua 200m → Cổng Lữ đoàn 575

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23685 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ vào Lữ đoàn 575 | Các tuyến đường còn lại từ Km6 đến Km7+150

          Quốc lộ 1B cũ → 200m

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23686 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Đoạn 2

          Qua 200m → Hết đất xóm Ấp Thái

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23687 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Khu nhà ở xã hội Điềm Thụy | Đường rộng 12,0m

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23688 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tràng Xá

          Tỉnh lộ 265 Võ Nhai - Dân Tiến | Đoạn 4

          Km8/H4 (bưu điện xã Tràng Xá) → Km10/H8

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23689 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Vành đai 5 | Các nhánh rẽ từ đường Vành đai 5 đi các xóm có đường bê tông ≥ 2,5m

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23690 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Đường Kênh 4 (đường bê tông) | Đoạn 1

          Đường tỉnh 261E → Xóm Trại Vàng

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23691 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Từ cầu Bằng đến xóm Viên | Đoạn 1

          Cầu Bằng → Ngã ba đi xóm Ngoài

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23692 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Từ ngã ba đi xóm Viên đi các hướng còn lại | Đường bê tông hai bên bờ sông Đào từ cầu Tân Ngọc đến cầu Lũa

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23693 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 3

          Đường bê tông xóm Trung Việt (tiếp theo) → Giáp Quốc lộ 3C

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23694 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5

          Các đoạn đường bê tông còn lại xóm Hợp Thành, xóm Trung Tâm, chiều rộng ≥ 3m

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23695 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2

          Các nhánh đường còn lại của xóm Hồ Sen, chiều rộng ≥ 3m

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23696 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đường Đỗ Cận, nhà ông Vỵ qua Nhà văn hóa tổ dân phố Yên Ninh → Kênh Núi Cốc

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23697 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Hết đất nhà ông Thụ qua nhà ông Vinh → Đất nhà ông Hùng tổ dân phố Đại Đồng

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23698 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Nhà ông Phương Hằng → Ngã tư nhà ông Thụ tổ dân phố Đại Đồng

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23699 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Rẽ khu dân cư tổ dân phố 5 Tân Sơn

          Đường Lương Sơn → Vào 200m

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23700 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu đô thị La Đình, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          1.540.000 924.000 554.000 333.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: