Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          23501 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Các Sơn

          Đường Trần Thủ Độ: Tuyến Cảng hàng không Thọ Xuân đi Khu kinh tế Nghi Sơn

          1.590.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          23502 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhựt Tảo

          ĐT 833B

          Kênh ấp 1+2 - Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23503 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhựt Tảo

          Đường vào Cống Nhựt Tảo

          ĐT 833B - hết ranh xã Nhựt Tảo

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23504 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 4

          ĐT787 (nhà út Nê) - Đường giếng mạch

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23505 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 3

          ĐT787 (VP ấp cũ) - Đường giếng mạch

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23506 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 2

          ĐT787 (nhà 6 Xê) - Đường giếng mạch

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23507 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 1

          ĐT 787 (nhà 2 Huệ) - Đường giếng mạch

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23508 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Lợi 4

          Đường TL787 (Nhà 4 Chơi) - Đường An Lợi 1 (nhà ông Chữ)

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23509 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Hội 2

          Đường TL 787 (nhà 7 Lầm) - Đường An hội 1 (nhà cha Binh)

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23510 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23511 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường Hòa Bình 4

          ĐT 787 (Nhà ông Tua) - Đường Hòa Bình 3 (nhà ông 3 Hòa Hưng)

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23512 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường Hòa Bình 3

          ĐT 787 (Nhà ông Châu) - Đường Hòa Hưng 3 (Nhà ông Đức)

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23513 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường Hòa Bình 2

          ĐT 787 (Nhà ông Xia) - QL 22

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23514 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường Hòa Hưng 3

          ĐT 787 ( Nhà ông Xưởng) - Đường Hòa Hưng 1 (gần VP Kp Hòa Hưng)

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23515 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường Hòa Hưng 1

          ĐT 787 (Cây xăng) - Đường An Lợi 3

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23516 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Quới 5

          ĐT 787 (nhà ông Do) - Đường An Quới 4

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23517 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Quới 4

          ĐT 787 (nhà bà Sứ) - Đường giếng mạch

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23518 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Quới 3

          ĐT 787 (nhà ông Hồ) - Đường giếng mạch

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23519 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Quới 2

          ĐT 787 (nhà ông Bỏng) - Đường An Quới 3

          1.584.000 1.108.000 633.000 158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23520 Thành phố Hải Phòng
          phường Thiên Hương

          Đường có lộ giới dưới 3m

          Đầu đường → Cuối đường

          1.580.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: