Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          23321 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 14

          ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 35) → ĐH.437 (THỬA ĐẤT SỐ 179, TỜ BẢN ĐỒ 35)

          1.600.000 800.000 640.000 512.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23322 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Đường Vạn Thiện - Bến En đoạn từ giáp xã Thăng Bình đến giáp khu dân cư thôn Minh Thịnh

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23323 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Đường nội bộ MBQH

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23324 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc

          1.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23325 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32

          1.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23326 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35

          1.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23327 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ bà Mùa (thửa 716, tờ 08) đến ông Sen (thửa 574, tờ 08)

          1.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23328 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đường kênh KT2 đoạn từ thửa 18, tờ bản đồ số 277 đến thửa 152, tờ bản đồ số 270

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23329 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Từ thửa 1 ngang thửa 31, tờ bản đồ số 270 đến thửa 35, tờ bản đồ số 271

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23330 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH 476, ngày 08/02/2021

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23331 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH số 930/QĐ-UBND ngày 29/3/2019 (điểm xen cư Đồng Đất Mạ - Tổ dân phố Hữu Mộc)

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23332 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH 542/QĐ-UBND ngày 7/2/2024 (Điểm dân cư Cồn Căng Tổ dân phố Hoà Bình)

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23333 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH 4920/QĐ-UBND ngày 9/12/2014 (Điểm dân cư Tổ dân phố Hoà Bình, sau nhà máy may)

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23334 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH số 928 ngày 9/3/2019 (các tuyến đường trong mặt bằng)

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23335 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Các tuyến đường nội bộ còn lại

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23336 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH 770, tuyến đường vào quy hoạch Khu Công nghiệp

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23337 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m (trừ các lô LK B 37 - đến lô LKB41)

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23338 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH 2916 ngày 31/12/2015

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23339 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m

          1.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23340 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG 405

          ĐƯỜNG 406 → BÀU GIẢ

          1.600.000 800.000 640.000 512.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: