Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          23241 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường đi Trường THPT Điềm Thụy đến gặp đường tỉnh 266 | Đường từ Quốc lộ 37 qua ngã 3 Đình Chùa Thuần Pháp nối đường tỉnh 266

          Quốc lộ 37 (ngã 3 Đình Chùa Thuần Pháp) → Đường tỉnh 266

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23242 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 5: Rẽ đi Tổ dân phố Cầu Gáo, giáp khu công nghiệp Sông Công 1

          Đường Cách Mạng Tháng Mười → Vào 50m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23243 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 7: Đường vào Nhà văn hóa tổ dân phố Cầu Gáo

          Đường Cách Mạng Tháng Mười → Vào 50m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23244 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Đường rẽ cạnh Nhà văn hóa TDP Tân Sơn

          Đầu ngõ → Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Hảo

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23245 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Dương Văn Dương

          Đầu ngõ → Bãi Xả (đến ngã tư đường rẽ đi Đập Líp)

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23246 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường xóm Hanh, Nón | Đường liên xóm Soi 1, Soi 2, Chiễn 1, Chiễn 2 đến Quốc lộ 37

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất ở
          23247 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường đi Trường THPT Điềm Thụy đến gặp đường tỉnh 266 | Đường từ Quốc lộ 37 qua ngã 3 Đình Chùa Thuần Pháp nối đường tỉnh 266

          Quốc lộ 37 (ngã 3 Đình Chùa Thuần Pháp) → Đường tỉnh 266

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23248 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường thôn, xóm tại các xóm Bình 1, Bình 2, Trung 1, Trung 2 | Đoạn 4

          Đường tỉnh 261 → Trường mầm non Điềm Thụy (xóm Trung 1)

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23249 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường thôn, xóm tại các xóm Làng Nội, Cầu Cát, Thái Hòa, Đồng Hòa | Đoạn 2

          Trạm y tế Nga My → Ngã ba Công Quán

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23250 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Từ cống số 2 Trường Quân sự Quân khu I đi Quốc lộ 3 đến hết đất xã Điềm Thụy | Đoạn 1

          Cổng số 2, Trường Quân sự Quân khu I → (+) 300m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23251 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Các đường còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng từ 5,0m đến dưới 6,0m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23252 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Từ Quốc lộ 37 đi Khu tái định cư xóm Trạng đến gặp đường tỉnh 266 | Đường từ QL 37 đi xóm Hanh, xã Phú Bình

          Quốc lộ 37 → Đi xóm Hanh, xã Phú Bình đến hết đất xã Điềm Thụy

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23253 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Từ Quốc lộ 37 đi Khu tái định cư xóm Trạng đến gặp đường tỉnh 266 | Đoạn 3

          Khu tái định cư xóm Trạng → Đường tỉnh 266

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23254 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi xóm Đồng Thái (đoạn giáp trường Trung học cơ sở Hóa Thượng)

          Từ Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 800m) → 200m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23255 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi núi Cái

          Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 600m) → 200m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23256 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi đồi Pháo cũ

          Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 500m) → 200m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23257 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi núi Kháo

          Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 400m) → 200m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          23258 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trại Cau

          Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 1

          Ngã ba Quốc lộ 17 → Cách chợ Hợp Tiến 50m

          1.610.000 966.000 580.000 348.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          23259 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Từ ĐH-HH.25 đến Sân thể thao thôn Đồng Thịnh (Nhà văn hóa thôn Hưng Thịnh cũ)

          1.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          23260 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Đường vào Chợ Cầu Voi

          Không tính tiếp giáp QL 1A

          1.603.000 1.122.000 641.000 160.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: