Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          22901 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 02

          ĐH.436 (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 4) → ĐẤT CUỐC 26 (THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 4)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22902 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 01

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 38) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 37)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22903 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Đường tỉnh 269C | Đoạn 7

          Ngã ba phố Quyên +200m → Hết đất xã Phú Bình

          1.700.000 1.020.000 612.000 367.000 - - - Đất ở
          22904 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 3

          Cầu Cô Dạ → (+)100m đi xóm Hóa

          1.700.000 1.020.000 612.000 367.000 - - - Đất ở
          22905 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Các đường còn lại | Đường đất rộng từ 4,0m đến dưới 5,0m

          1.700.000 1.020.000 612.000 367.000 - - - Đất ở
          22906 Tỉnh Thái Nguyên
          xã An Khánh

          Tuyến 4 |

          Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cẩm, xã An Khánh → Cầu Đát Ma giáp đất xã Phú Lương

          1.700.000 1.020.000 612.000 367.000 - - - Đất ở
          22907 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG VÕ THỊ LỢI

          NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG 430

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22908 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thái Mỹ

          ĐƯỜNG SỐ 711

          TỈNH LỘ 2 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22909 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          ĐƯỜNG TRUNG VIẾT

          PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → NGUYỄN THỊ RÀNH

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22910 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          LÊ THỊ CHỪNG, ĐƯỜNG 628

          TRỌN ĐƯỜNG

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22911 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 24

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22912 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 23

          ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH; THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 13

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22913 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 22

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 11

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22914 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 21

          ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 7) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 176 VÀ 177, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22915 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 20

          ĐH.411 (MẦM NON HOA PHONG LAN) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 19

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 166, TỜ BẢN ĐỒ 8) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 276, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 18

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 154, TỜ BẢN ĐỒ 11) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22918 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 17

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 11) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22919 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thới Hòa

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22920 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Nguyên

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: