Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          22881 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Đường Nguyễn Nhữ Lãm từ thửa 229 tờ bản đồ 30 đến thửa 192 tờ bản đồ 31

          1.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22882 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Phố Lê Bồi: Từ thửa 142 tờ bản đồ 29 đến thửa 207 tờ bản đồ 29; từ thửa 350 tờ bản đồ 29 đến thửa 337 tờ bản đồ 29

          1.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22883 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Phố Bùi Bị: Từ thửa 275 tờ bản đồ 29 đến thửa 279 tờ bản đồ 29; từ thửa 302 tờ 29 đến thửa 290 tờ bản đồ 29

          1.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22884 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Phố Lê Liễu: Từ thửa 53 tờ bản đồ 29 đến thửa 63 tờ bản đồ 29; từ thửa 226 tờ bản đồ 29 đến thửa 208 tờ bản đồ 29

          1.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22885 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Các lô đất tại Khu vực nhà trẻ thôn 2 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 2163/QĐ-UBND ngày 20/8/2022)

          1.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22886 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Đường bờ đê sông Đào đến địa phận xã Đồng Liên cũ | Từ Kè Đá Gân đi tổ dân phố Đồng Ao, Đồng Tân, Trà Viên

          Kè Đá Gân

          1.700.000 1.020.000 612.000 367.000 - - - Đất ở
          22887 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Đường bờ đê sông Đào đến địa phận xã Đồng Liên cũ | Đường kẻ đá Gân đi xã Tân Khánh

          Kè đá Gân

          1.700.000 1.020.000 612.000 367.000 - - - Đất ở
          22888 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          TRÌNH THỊ GẮT (ĐƯỜNG 366)

          KÊNH N13 → NGUYỄN THỊ RÕ

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22889 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã – Đường GTNT - Xã Đại Cường (Đồng bằng)

          Đường BTXM rộng 5m không lề

          1.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22890 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường trong khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (thuộc địa bàn phường Văn An)

          Đầu đường → Cuối đường

          1.700.000 1.200.000 1.000.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22891 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Trung Hội

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 6

          Km8 + 820 (giáp xóm Hội Tiến) → Km9 + 500 (giáp xóm Hợp Thành)

          1.700.000 1.020.000 612.000 367.000 - - - Đất ở
          22892 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 4

          Km0 + 600 → Km 1 + 500

          1.700.000 1.020.000 612.000 367.000 - - - Đất ở
          22893 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến

          Đình làng An Trạch → Giáp Ba-ra An Trạch

          1.700.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22894 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh

          Đường 7,5m

          1.700.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22895 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tân Hiệp (xã miền núi)

          Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m

          1.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22896 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 15

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 5) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 251, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22897 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 17

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 6) → HIẾU LIÊM 18 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22898 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 20

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 19) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22899 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 06

          ĐẤT CUỐC 09 (THỬA ĐẤT SỐ 438, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐẤT CUỐC 05 (THỬA ĐẤT SỐ 489, TỜ BẢN ĐỒ 24)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22900 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐẤT CUỐC 09

          ĐH.436 (THỬA ĐẤT SỐ 151, TỜ BẢN ĐỒ 24) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 26)

          1.700.000 850.000 680.000 544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: