Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          22781 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao

          Đoạn tiếp giáp Trụ sở Chi cục Thuế (mới) → đến giáp đất Tòa án nhân dân huyện (hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Nam)

          1.730.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22782 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc lộ 14G - Xã Ba

          Đoạn tiếp giáp đất Trụ sở xã Ba → đến tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca xã Ba.

          1.730.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22783 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị

          Kênh Chính Đông (Bình Định Bắc (cũ)) → tường rào phía Đông trường THPT Lý Tự Trọng, phía Nam hết nhà ông Nguyễn Tấn Long

          1.730.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22784 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị

          Đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) → Giáp ranh giới xã Bình Lãnh

          1.730.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22785 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)

          Từ đường ĐH 15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) → đến hết ranh giới Bình Định Bắc (cũ)

          1.730.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22786 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)

          Cống bà Xanh (Bình Trị) → Tường rào phía đông trường cấp THPT Lý Tự Trọng (phía nam nhà ông Nguyễn Tấn Long)

          1.730.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22787 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Châu Thành

          Quốc Lộ 22B

          Cây xăng 94 - Đường NĐ 36 (giáp ranh nhà ông 7 Nhân)

          1.728.000 1.209.000 691.000 172.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22788 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Đường Cầu Sao - Xóm Đồng

          Kênh N18-19-8 - đường 782

          1.728.000 1.209.000 691.000 172.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22789 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Hẻm số 13 - Đường Hùng Vương

          Đường Hùng Vương - Cuối hẻm

          1.728.000 1.209.000 691.000 172.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22790 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Hẻm số 11 - Đường Hùng Vương

          Đường Hùng Vương - Cuối hẻm

          1.728.000 1.209.000 691.000 172.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22791 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Hẻm số 10 - Đường Hùng Vương

          Đường Hùng Vương - Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa

          1.728.000 1.209.000 691.000 172.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22792 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Cầu

          Đường Xuyên Á

          Đoạn từ cầu Gò Dầu - Đến nhà ông Sạn

          1.728.000 1.209.000 691.000 172.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22793 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn

          Đường rộng từ 5m trở lên

          1.720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22794 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các hẻm đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Hà Lam

          Hẻm 02 Nguyễn Văn Trỗi

          1.720.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          22795 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường 3 Ngừa

          1.720.000 1.204.000 688.000 172.000 - - - Đất ở
          22796 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường Út An

          1.720.000 1.204.000 688.000 172.000 - - - Đất ở
          22797 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường Óc Eo

          Đường ĐT 825- Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông củ)

          1.720.000 1.204.000 688.000 172.000 - - - Đất ở
          22798 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường vào Nghĩa trang Tân Đức- Khu dân cư Toàn Gia Thịnh

          Đoạn còn lại

          1.720.000 1.204.000 688.000 172.000 - - - Đất ở
          22799 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Nghè 5

          1.720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22800 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          An Ngãi 3

          1.720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: