Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          22261 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 78

          ĐH.414 (THỬA ĐẤT SỐ 339, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 144, TỜ BẢN ĐỒ 7

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22262 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 77

          LẠC AN 36 (THỬA ĐẤT SỐ 803, TỜ BẢN ĐỒ 29) → LẠC AN 63 (THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 21)

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22263 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 76

          ĐƯỜNG LẠC AN 71 (ĐẤT ÔNG TƯ MINH,THỬA 203; TBĐ 11) → ĐẤT ÔNG NGUYỄN TRUNG NHÂN (THỬA 205; TBĐ 11)

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22264 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 75

          LẠC AN 74 (THỬA ĐẤT SỐ 256, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 254, TỜ BẢN ĐỒ 11

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22265 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 74

          LẠC AN 71 (THỬA ĐẤT SỐ 257, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 283, TỜ BẢN ĐỒ 11

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22266 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          LẠC AN 73

          LẠC AN 71 (THỬA ĐẤT SỐ 600, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 11

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22267 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22268 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          ĐƯỜNG DỌC BỜ HỒ ĐÁ BÀN (ĐẤT CUỐC 30)

          ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 29) → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH - RANH XÃ ĐẤT CUỐC

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22269 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ

          Từ giáp thị trấn Hương An → đến giáp cầu Vũng Chè

          1.800.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22270 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường ngõ xóm

          Ngõ từ cống Trạm Bơm (thôn Cẩm Hoàn) đến đường 407

          1.800.000 1.080.000 900.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22271 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường ngõ xóm

          Nhà ông Minh Mý (thôn Cẩm Hoàn) qua đường trục thôn → Khu Đồng Xuân

          1.800.000 1.080.000 900.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22272 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường ngõ xóm

          Nhà ông Hòa Ghi (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư nhà bà Khời (đường 407)

          1.800.000 1.080.000 900.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22273 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thới Hòa

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI MỸ PHƯỚC 3

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KHU DÂN CƯ MỸ PHƯỚC 3

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22274 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐT.748

          RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN → NGÃ TƯ AN LẬP + 500M VỀ HƯỚNG NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22275 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐX.610.456

          ĐT.744 → KCN MAI TRUNG

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22276 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ)

          1.800.000 900.000 720.000 576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22277 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường ngõ xóm

          Nhà ông Quỳ Nhội (thôn Cẩm Hoàn) → Nhà ông Thự

          1.800.000 1.080.000 900.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22278 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường ngõ xóm

          Cống xuất khẩu (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba nhà bà Nga Luận (thôn Cẩm Hoàn)

          1.800.000 1.080.000 900.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22279 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường ngõ xóm

          Nhà ông Chuyên Đảm (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba nhà ông Thảo

          1.800.000 1.080.000 900.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22280 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường ngõ xóm

          Ngân hàng Chính sách (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba cổng trường THPT Nguyễn Huệ

          1.800.000 1.080.000 900.000 750.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: