Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          22121 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt 65 Lý Tự Trọng - Thị Trấn Hà Lam

          Lý Tự Trọng → Khu Lưu Minh)

          1.848.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22122 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Cây Cốc - Thị trấn Tiên Kỳ

          1.848.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22123 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Cơ - Thị trấn Tiên Kỳ

          1.848.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22124 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Du - Thị trấn Tiên Kỳ

          1.848.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22125 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Ninh

          Các tuyến còn lại

          1.840.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22126 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Ninh

          Tuyến đường trục chính mặt đường 10,5m (Lô LK01-LK14)

          1.840.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22127 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện

          Đường bê tông có bề rộng từ 5,5m trở lên

          1.843.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22128 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Thắm đến nhà ông Phùng Sỹ Lý (Từ thửa 66 tờ 15 đến thửa 57 tờ 15)

          1.837.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          22129 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Thị Lý - Phường Vĩnh Điện

          1.836.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22130 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng

          Đoạn Ngã ba Cẩm Lý → đến hết nhà bà Trương Thị Bàng ở phía Tây (trên mương)

          1.836.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22131 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng

          Đoạn từ nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Nam ra phía Bắc → đến giáp nhà ông Phạm Phượng

          1.836.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22132 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Điện Hoà

          Đoạn giáp đường ĐH 1 → đến đập Bàu Nít

          1.836.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          22133 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Điện Nam Đông

          Đoạn từ ĐT608 đi Cầu Hưng - → đến giáp đường ĐT 607A

          1.836.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22134 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Điện Dương

          Đoạn từ nhà ông Võ Đình Tùng → đến giáp khu du lịch Nam Hải- Điện Dương

          1.836.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22135 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung

          Đoạn cầu Quảng Hậu → đến giáp đường Hùng Vương

          1.836.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          22136 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hợp Tiến

          Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí

          1.834.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          22137 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hợp Tiến

          Đoạn từ hộ ông Đức đến đường tàu cũ

          1.834.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          22138 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Ngãi Giao

          QUỐC LỘ 56:

          ĐƯỜNG VÀO CHỢ MỚI BÌNH BA → ĐƯỜNG HỘI BÀI - CHÂU PHA - ĐÁ BẠC - PHƯỚC TÂN

          1.832.000 916.000 733.000 586.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22139 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Nghĩa Thành

          QUỐC LỘ 56

          RANH TRƯỜNG NGÔ QUYỀN → ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TIỂU HỌC SÔNG CẦU

          1.832.000 916.000 733.000 586.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          22140 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Châu Đức

          QUỐC LỘ 56:

          ĐẦU LÔ CAO SU ĐỘI 1 THUỘC NÔNG → GIÁP RANH TỈNH ĐỒNG NAI

          1.832.000 916.000 733.000 586.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: