Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          21561 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 438 đến thửa 268, tờ bản đồ số 24

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21562 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 154 đến thửa 264, tờ bản đồ số 24

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21563 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 21 đến thửa 63, tờ bản đồ số 24

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21564 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Từ nhà ông Tiễn đến nhà ông Kiệm

          2.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21565 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền- Long Trạch)

          Đường số 1

          1.998.000 1.398.000 799.000 199.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21566 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Hữu Hiền- Long Trạch)

          Đường số 4

          1.998.000 1.398.000 799.000 199.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21567 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim

          Thuộc thôn Phước Trung

          1.995.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21568 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim

          Thuộc thôn Đông Hà

          1.995.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21569 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim

          Thuộc thôn Trung Hà

          1.995.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21570 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Tuyến QHMBQH đường rộng 7,5m: Từ lô TDC01:01 đến lô A- TDC01:61; Từ lô TDC02:01 đến lô A-TDC02:12; Từ lô TDC3:01 đến lô A-TDC03:02; Từ lô TDC04:01 đến lô A-TDC04:15; Từ lô TDC05:01 đến lô A-TDC05:38; Từ lô TDC06:01 đến lô A- TDC06:09; Từ lô TDC06:12 đến lô A-TDC06:20; Từ lô TDC07:01 đến lô A-TDC07:10; Từ lô TDC07:13 đến lô A- TDC07:22; Từ lô TDC08:15 đến lô A-TDC08:28; Từ lô TDC09:01 đến lô A-TDC09:26; Từ lô TDC10:01 đến lô A-TDC10:13.

          1.995.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21571 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)

          Hết khu tái định cư Cầu Tràm - cách ngã tư Xoài Đôi 150m

          1.988.000 1.391.000 795.000 198.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21572 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Trụ

          Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông cũ

          Nút giao ngã ba ĐT 832 - đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây

          1.980.000 1.386.000 792.000 198.000 - - - Đất ở
          21573 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhựt Tảo

          ĐT 833B

          Kênh ấp 1+2 - Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B

          1.980.000 1.386.000 792.000 198.000 - - - Đất ở
          21574 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          MBQH Khu dân cư khu phố 3 (phía sau Huyện ủy cũ): Các tuyến đường nội bộ trong MBQH

          1.980.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21575 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Lộc

          Đường mặt cắt 20,5m

          1.980.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21576 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKA:26 đến LKA:50; Từ lô LKB:15 đến LKB:28; Từ lô BT:01 đến BT:15.

          1.980.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21577 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Trụ

          Đường vào Cống Nhựt Tảo

          ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai

          1.980.000 1.386.000 792.000 198.000 - - - Đất ở
          21578 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất có mặt tiền tiếp giáp sông - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Đất khu dân cư có mặt tiền tiếp giáp sông từ chợ cũ → đến xóm Cồn (hết nhà ông Trần Thắng)

          1.980.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21579 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Trục phụ | Từ nhà văn hóa tổ 4 đến đường Tây Minh Khai

          Toàn tuyến

          1.980.000 1.188.000 713.000 428.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          21580 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Các đường còn lại | Các đường còn lại của Tổ 1, Tổ 3, Tổ 5, Tổ 7, Tổ 8, Tổ 9

          1.980.000 1.188.000 713.000 428.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: