Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          21401 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 4, tờ bản đồ số 18 đến thửa 5, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21402 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 327, tờ bản đồ số 18 đến thửa 3, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21403 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 324, tờ bản đồ số 18 đến thửa 382, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21404 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 380, tờ bản đồ số 18 đến thửa 1230, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21405 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 948, tờ bản đồ số 18 đến thửa 1195, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21406 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 955, tờ bản đồ số 18 đến thửa 529, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21407 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 813, tờ bản đồ số 18 đến thửa 482, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21408 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 872, tờ bản đồ số 18 đến thửa 595, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21409 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 864, tờ bản đồ số 18 đến thửa 843, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21410 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 758, tờ bản đồ số 18 đến thửa 490, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21411 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 918, tờ bản đồ số 18 đến thửa 870, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21412 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 914, tờ bản đồ số 18 đến thửa 915, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21413 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Từ thửa 917, tờ bản đồ số 18 đến thửa 869, tờ bản đồ số 18

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21414 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Tuấn qua ngã ba Đồng Kéo đến ngã tư giáp đất ông Hợp thôn 2 Tân Sơn

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21415 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ cống mương N5 giáp đất ông Văn đến giáp đất ông Huy thôn 5 Tân Sơn

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21416 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thạch

          Đường có chiều rộng lòng đường = 7,5 m (Từ lô LK-A:21 đến lô LK-A:40; Từ lô LK-B:27 đến lô LK-B:52; Từ lô BT:01 đến BT:20; Từ lô LK-C:01 đến lô LK-C:29)

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21417 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thạch

          Đoạn từ ngã tư tiếp giáp đường Quốc lộ 217 mới đi UBND xã Cẩm Thành đến ngã ba giáp đường Quốc lộ 217 mới

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21418 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tú

          Đường có chiều rộng lòng đường bằng 5,5 m(Từ lô LK-28 đến lô LK-85);

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21419 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tú

          Đoạn tiếp theo đến ngã ba thôn Lương Thành

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21420 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tú

          Đoạn từ ngã ba Trường Mầm non đến tiếp giáp đường đi Xủ Xuyên (đường tránh lũ)

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: