Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          21021 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 (Km92 + 230) đi xóm Lê Hồng Phong đến hết đường bê tông

          QL3 (Km92 + 230) → Đi xóm Lê Hồng Phong đến hết đường bê tông

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21022 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 (Km92 + 780) đi xóm Dương Tự Minh đến hết đường bê tông

          QL3 (Km92 + 780) → Đi xóm Dương Tự Minh đến hết đường bê tông

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21023 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 3

          Giáp đất thị trấn Đu cũ → Km3

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21024 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Đu - Yên Lạc | Đoạn 6

          Cách UBND xã Yên Lạc cũ 200m → Qua UBND xã Yên Lạc cũ 200m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21025 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ |

          Giáp đất chùa Bá Xuyên → Vào 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông)

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          21026 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Đường rẽ ngã ba Núi Măn

          Đầu ngõ → Đất ông Hà Duy Văn

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          21027 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Giáp đất nhà ông Trung Thêu → Ngã ba đường đi Nhà văn hóa tổ dân phố Du Tán

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          21028 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu dân cư 11A Tân Lập phường Tích Lương | Đường rộng 12m

          Toàn tuyến

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          21029 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Khu dân cư 11B Tân Lập phường Tích Lương | Đường rộng 15m

          Toàn tuyến

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          21030 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Ngõ 524 | Đoạn 3

          Nhà văn hóa liên tổ 6, 7 → Khu dân cư Núi Dài

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          21031 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Ngõ số 77,45 | Các nhánh rẽ trục phụ có mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m

          Toàn tuyến

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21032 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Các tuyến Đường rẽ còn lại từ Quốc lộ 17, được đổ bê tông, có mặt đường ≥ 2,5m

          Quốc lộ 17 → Vào 100m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21033 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ |

          Sau 100m → Đường sắt Hà Thái

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21034 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Vạn Xuân

          TRỤC PHỤ |

          Trạm Y tế phường → Hết Trường Tiểu học và Trung học cơ sở phường Tân Hương

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21035 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Điện Dương

          Đường từ Chợ Điện Dương đi về Điện Nam Trung → đến giáp đường bê tông hai bên hết nhà ông Lê Văn Sỹ - Đàm Văn Nhiễu

          2.028.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          21036 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đường nội bộ MBQH 10,5m

          2.025.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21037 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Từ nhà ông Thành (thôn Giang Sơn) đến nhà ông Chính (thôn Thành Xuân)

          2.025.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21038 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đoạn tiếp theo đến cổng Trường Lê Viết Tạo

          2.025.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21039 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Lâm

          Đoạn từ lô số LK-11:01 đến lô số LK-11:03

          2.025.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          21040 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Các Sơn

          Đoạn LK-01; Đoạn LK-02; Đoạn LK-03

          2.025.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: