Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          21001 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Nhánh rẽ | Đoạn 2

          Qua 100m → Ngã ba nhà văn hóa xóm Sông Cầu 3 cũ

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21002 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Đường Đại Đoàn Kết: Gần Xí nghiệp may 20

          Quốc lộ 1B cũ → Bệnh xá 43

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21003 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ số 4 xóm An Thái

          Quốc lộ 1B cũ → Ngã ba (ngõ số 4 xóm An Thái)

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21004 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Đường vào cổng cũ Quân khu I

          Quốc lộ 1B cũ → Cổng cũ Quân khu I

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21005 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ số 26 | Đoạn 1

          Quốc lộ 17 → 200m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21006 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Khu đô thị số 2 thuộc đô thị mới Điềm Thụy | Đường rộng 20,5 m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21007 Tỉnh Cà Mau
          xã Phú Tân

          Đường số 1

          Hết ranh đất ông Dũng - Thúy → Hết ranh đất ông Sỹ Tuấn (2 bên)

          2.030.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          21008 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Trạch

          Đường Hồ Chí Minh (từ Quốc lộ 3 qua cầu Bắc Bé đến giáp đất xã Phượng Tiến) | Đoạn 1

          QL3 → Cầu Bắc Bé

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21009 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Trạch

          Đường QL3 (đoạn nhánh rẽ nhà ông Hoàng Văn Tam) đi Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng | Đoạn 1

          QL3 → Trạm Y tế Yên Đổ

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21010 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Trạch

          Đường QL3 (đoạn nhánh nhà ông Trần Văn Chắt) đi NVH xóm Làng | Đoạn 1

          QL3 → (+) 150m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21011 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Trạch

          Đường QL3 đi kho K87B đến hết đất Yên Trạch | Đoạn 1

          QL3 → Hết địa phận xóm Phố Trào

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21012 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vô Tranh

          Từ QL3 đi xóm Bá Sơn, xã Vô Tranh | Đoạn 1

          QL3 → NVH xóm Bá Sơn

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21013 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vô Tranh

          Từ QL3 đi NHV xóm Cổ Lũng | Đoạn 2

          (+) 300m → (+) 500m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21014 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vô Tranh

          Từ QL3 đi trụ sở cũ của UBND xã Cổ Lũng cũ | Đoạn 2

          (+) 300m → (+) 500m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21015 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vô Tranh

          Từ QL3 đi xóm Đường Goòng | Đoạn 2

          (+) 300m → (+) 500m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21016 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 (Km89 + 700) đi xóm Cầu Trắng, đến hết đường bê tông

          QL3 → Xóm Cầu Trắng, đến hết đường bê tông

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21017 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 (Km90 + 550) đến Nhà văn hóa xóm Thái An

          QL3 → Nhà văn hóa xóm Thái An

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21018 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đoạn 1

          QL3 → (+) 400m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21019 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 (Km90 + 250, cạnh Điện lực Phú Lương) vào 250m

          QL3 (cạnh Điện lực Phú Lương) → (+) 250m

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          21020 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 (Km92 + 400) đi xóm Lê Hồng Phong đến hết đường bê tông

          QL3 (Km92 + 400) → đi xóm Lê Hồng Phong đến hết đường bê tông

          2.030.000 1.218.000 731.000 438.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: