Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20901 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          THƯỜNG TÂN 18

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 22) → THƯỜNG TÂN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 568, TỜ BẢN ĐỒ 14)

          2.100.000 1.050.000 840.000 672.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20902 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bắc Tân Uyên

          TÂN THÀNH 02

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 112, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 676, TỜ BẢN ĐỒ 8

          2.100.000 1.050.000 840.000 672.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20903 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường khác - Thị trấn Tiên Kỳ

          Đoạn giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến cầu trên đỉnh kè

          2.100.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20904 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Hai bên các tuyến đường xung quanh chợ mới - Thị trấn Tiên Kỳ

          2.100.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20905 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bằng Thành

          Đất ở trung tâm xã |

          Giáp đất công an xã Bằng Thành → Đường ngã ba Nà Diếu

          2.100.000 1.260.000 756.000 454.000 - - - Đất ở
          20906 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 3B | Đoạn 1

          Ngã tư đường đi xã Cường Lợi → Đầu Cầu Tranh phía Bắc

          2.100.000 1.260.000 756.000 454.000 - - - Đất ở
          20907 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Các tuyến đường nội bộ còn lại của mặt bằng quy hoạch

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20908 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Đường liên phường từ Ngã ba Duy Tân - giáp Tổ dân phố Phú Bình (xã Đông Phú cũ)

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20909 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Đường quy hoạch có lòng đường rộng 7,5m

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20910 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường nội bộ lòng đường 10,5m

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20911 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          MBQH số 6425 (điều chỉnh từ MBQH 575) - KDC khuôn viên cây xanh: Đường nội bộ MBQH

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20912 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Phú

          Đường bám Tỉnh lộ 520 các lô đầu ve

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20913 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Phú

          Địa phận xã Xuân Lộc cũ

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20914 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Phú

          Đoạn từ Cầu ông cải đến Kênh tiêu

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20915 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hợp Tiến

          Từ ông Hà Mai đến Nhà văn hóa thôn Nội Sơn

          2.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20916 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đoạn tiếp theo đến đường vào khu di tích Cồn Mả Nhón

          2.092.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20917 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đoạn từ cầu vượt Cao Tốc đến Kênh tiêu Đá Bàn

          2.092.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20918 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          ĐƯỜNG NGHI SƠN - SAO VÀNG - đoạn qua xã Trường Minh cũ

          2.092.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20919 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Yên

          ĐT 835B

          QL 1A - Ranh xã Phước Lý

          2.090.000 1.463.000 836.000 209.000 - - - Đất ở
          20920 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường Tân Hội

          Đường Bàu Công - Đường tỉnh ĐT 825

          2.090.000 1.463.000 836.000 209.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: