Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 20501 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường liên xã: Từ Báu Hậu đến nhà Toàn Thống |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20502 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường liên xã: Từ giáp phường An Hoạch (nay là phường An Hưng) đến Trường Mầm non |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20503 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Khu tái định cư đồng Bam - đồng Hà (xóm trại) |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20504 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Buồng Quai dọc sông nhà Lê từ KTT Công an đến nhà ông Hạt; và từ khu 14 hộ phố Nam Sơn đến đường sắt |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20505 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) hết tiếp giáp đường ĐH-HH.16 |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20506 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến ngã ba đường rẽ vào đền Cao Tư |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20507 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 đến hết tiếp giáp ngã tư đường nội đồng Bút Cương |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Khu tái định cư và đấu giá - MBQH số 75 (thôn Tiền thôn, xã Hoằng Tiến): Đường nội bộ |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 168 - Đường nội bộ MBQH |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 24 - Đường nội bộ MBQH |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20511 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 78 - Đường nội bộ MBQH |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20512 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính (đường thị trấn) |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính (ĐH-HH.17) |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20514 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 36 Lê Thánh Tông |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20515 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 175 Trịnh Khả |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20516 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đoạn từ đường 4C đi ra biển |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20517 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đoạn còn lại (trừ các lô quy hoạch thuộc dự án Hùng Sơn) |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường tiếp giáp từ ngã ba Đông Phú qua vườn luồng đến đường tỉnh 510 (MBQH) |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20519 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (giáp xã Hoằng Thành cũ) |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20520 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Đoạn trung tâm thị trấn: Từ nhà ông Trịnh Quang Chiến thôn Thanh Xá 3 đến nhà ông Niệm thôn Tiên Hòa 2 |
2.174.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.