Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20341 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đoạn từ lô số ĐC1-13 đến lô số TĐC1-19

          2.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20342 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Các đoạn đường còn lại thuộc MBQH chi tiết xây dựng 1/500 Khu đô thị Bình Sơn

          2.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20343 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 26

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 519, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 25

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20344 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 09

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1819, TỜ BẢN ĐỒ 18)

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20345 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 08

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 725, TỜ BẢN ĐỒ 19) → TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 1218, TỜ BẢN ĐỒ 13)

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20346 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 18

          ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 986, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 670, TỜ BẢN ĐỒ 24)

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20347 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 16

          ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 24) → ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 753, TỜ BẢN ĐỒ 24)

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20348 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 14

          ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 1145, TỜ BẢN ĐỒ 25) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 18)

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20349 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN VĨNH HIỆP 13

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 827, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 811 , TỜ BẢN ĐỒ 25

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20350 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | Đường vào chợ Đông Hòa

          2.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          20351 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | Đường từ cầu sông B10 - Đê sông Hoàng

          2.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          20352 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: | Đường mương sông chùa: Từ nhà bà Nguyễn Thị Liên đến nhà ông Nguyễn Đình Vương, đến ông Thiều Văn Nga (phố Tân Lê)

          2.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          20353 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Tổ dân phố Trường Sơn | Từ giáp ông Bầy đến giáp ông Sánh

          2.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          20354 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Đường phân lô Khu dân cư Đồng Đằn, thôn Trung Lập 2 xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân thuộc MBQH chi tiết 1/500 số 4597/QĐ- UBND ngày 06/12/2022

          2.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          20355 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKB:19 đến LKB:28; Từ lô LKC:01 đến LKC:11.

          2.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20356 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Khê

          Đoạn đường

          Chợ chiều An Sơn → Cầu Ngọc (nhà ông Nguyễn Văn Hòa)

          2.200.000 1.700.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất ở
          20357 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Khê

          Đoạn từ Ngã ba đường tỉnh 352 qua trạm bơm nước thôn 9 qua Ngã ba nhà ông Tiến bà Luyến đến nhà bà Nhung Ngã ba đường tỉnh 352

          Đầu đường → Cuối đường

          2.200.000 1.700.000 1.500.000 1.200.000 - - - Đất ở
          20358 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Khê

          Khu Tái định cư An Sơn

          Đường nội bộ mặt cắt trên 12m

          2.200.000 - - - - - - Đất ở
          20359 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thái Mỹ

          NGUYỄN THỊ HẸ

          TỈNH LỘ 7 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN)

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20360 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thái Mỹ

          TRẦN THỊ ĐẲNG

          KÊNH N25 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN)

          2.200.000 1.100.000 880.000 704.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: