Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20241 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Trục phụ Quốc lộ 37 | Tuyến 1

          Quốc lộ 37 → Giáp đường Nam Sông Công Kéo Dài (Đoạn qua xóm Phố Dầu)

          2.240.000 1.344.000 806.000 484.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20242 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Trục phụ Quốc lộ 37 | Tuyến 3

          Quốc lộ 37 (nhà ông Nguyễn Viết Soạn) → Nhà văn hóa xóm Bãi Cải.

          2.240.000 1.344.000 806.000 484.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20243 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lương

          Đường Tỉnh lộ 263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 2

          Cầu Đu (Cầu Tràn cũ) → Km1 + 300

          2.240.000 1.344.000 806.000 484.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20244 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô B:07-B:12; C:21-C:27; F:19-F:24)

          2.240.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20245 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa)

          Cách 150m ngã tư Tân Mỹ (đường cầu Tân Thái) - cách 150m ngã 4 Tân Mỹ (hướng xã Hiệp Hòa)

          2.226.000 1.558.000 890.000 222.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20246 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          ĐT825

          Cách 150m ngã ba ĐT822B và ĐT825 hướng Ngã tư Tân Mỹ đến 150m Ngã 3 ĐT822B và ĐT825 hướng An Ninh

          2.226.000 1.558.000 890.000 222.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20247 Tỉnh Cà Mau
          xã Vĩnh Phước

          Cầu Phó Sinh - Trạm Y tế

          Bắt đầu từ đầu cầu nhà ông Dương Văn Vũ (Phía sau) → Đến hết ranh trạm Y tế xã

          2.230.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          20248 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Công

          Chợ Vĩnh Công

          Hai dãy phố chợ

          2.224.000 1.556.000 889.000 222.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20249 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Dương Minh Châu

          Đường số 19

          Trọn tuyến

          2.220.000 1.554.000 888.000 222.000 - - - Đất ở
          20250 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Thạnh

          Đường Phước Thạnh - Phước Đông (đường cầu Thôn The)

          Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn - Cầu Thôn The

          2.220.000 1.554.000 888.000 222.000 - - - Đất ở
          20251 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Thạnh

          Quốc Lộ 22B

          Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng

          2.220.000 1.554.000 888.000 222.000 - - - Đất ở
          20252 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Gò Lăng 1

          2.220.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20253 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Gò Lăng 3

          2.220.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20254 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Gò Lăng 5

          2.220.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20255 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn

          Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường

          2.220.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20256 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Điền

          TRẦN HƯNG ĐẠO

          VÕ THỊ SÁU → DƯƠNG BẠCH MAI

          2.217.000 1.109.000 887.000 709.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20257 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tây

          QL 62

          Ranh Thủ Thừa - Cầu Ông Nhượng

          2.216.000 1.551.000 886.000 221.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20258 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Khu dân cư Máy Kéo

          Các lô nền tiếp giáp đường D7. N1

          2.216.000 1.551.000 886.000 221.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20259 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Quốc lộ 10: Từ tiếp giáp xã Hoằng Anh đến đường sắt Bắc-Nam

          2.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20260 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          Từ Ngã tư đầu đường Cán Cờ qua khu đất thuê của ông Thắng đến hết địa phận xã Hoằng Long

          2.217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: