Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20201 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 đến thửa 478, tờ bản đồ số 13

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20202 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Tuyến đường nội bộ 10,5m (Lô LK1:06-LK1:19; TDC1:23-TDC1:35)

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20203 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:35-LK1:38; LK2:01-LK2:13; LK3:18-LK3:23)

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20204 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ Trung tâm cung ứng dịch vụ Công đến đến đường tránh Quốc lộ 45 vào cụm công nghiệp phía Tây Bắc

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20205 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ)

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20206 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Đường Phía Nam đường Tỉnh lộ

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20207 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Đoạn đường tỉnh 502

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20208 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Đoạn Chợ chè vào CT may 10

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20209 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCS

          Thửa 42, tờ 18 → Thửa 305, tờ 18

          2.250.000 1.625.000 1.150.000 875.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20210 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          MBQH số 77 - Đường trục chính (ĐHHH.16)

          2.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20211 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Thửa đất số: 344, 293, 294, 342, 367, tờ bản đồ số 13; thửa đất số 367, tờ bản đồ số 14

          2.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20212 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04

          2.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20213 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ ĐH-HH.03 (cầu chợ Dưa) đến ngã tư nhà ông Phượng (Liêu)

          2.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20214 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          QL N2

          ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh

          2.247.000 1.572.000 898.000 224.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20215 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Ngãi Giao

          ĐƯỜNG 9B

          NGÔ QUYỀN → LÊ LAI

          2.245.000 1.123.000 898.000 718.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20216 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Ngãi Giao

          ÂU CƠ

          NGUYỄN VĂN TRỖI → ĐƯỜNG 30/4

          2.245.000 1.123.000 898.000 718.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20217 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Hòa Thành

          Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú

          Nguyễn Văn Cừ nối dài - Đường số 02 Nguyễn Chí Thanh (Đường số 17 Trần Phú)

          2.240.000 1.568.000 896.000 224.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20218 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Khu dân cư Quyết Thắng - Phúc Xuân | Đường rộng rộng 13m

          Toàn tuyến

          2.240.000 1.344.000 806.000 484.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20219 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Khu dân cư số 2, xã Quyết Thắng | Đường rộng rộng 13,5m

          Toàn tuyến

          2.240.000 1.344.000 806.000 484.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20220 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Khu dân cư Quyết Thắng - Phúc Xuân | Ngõ số 100

          Đường Tố Hữu → Khu dân cư đường Bắc Sơn

          2.240.000 1.344.000 806.000 484.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: