Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20141 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Hải

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20142 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)

          Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ

          2.250.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          20143 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Linh, ông Huệ Đệ - thôn Trung Thành (thửa 110 tờ bản đồ số 26 đến thửa 183 tờ bản đồ số 26)

          2.250.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          20144 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà bà Cuông - thôn Thanh Châu (thửa 129 tờ bản đồ số 27 đến thửa 306 tờ bản đồ số 18)

          2.250.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          20145 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.35 đến MBQH số 67a (đi qua quán Dê Chung Tay)

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20146 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          MBQH số 70 ngày 15/7/2021

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20147 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          MBQH 35 - Đường nội bộ MBQH

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20148 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Đường nội bộ

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20149 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đoạn đường Tĩnh Hải - cảng cá từ lô CL-E:04 đến lô CL-E:06; từ lô CL-D:18 đến lô CL-D:28

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20150 Thành phố Hải Phòng
          xã Nghi Dương

          Đường trục xã (địa phận Ngũ Phúc)

          Đường nhựa có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20151 Thành phố Hải Phòng
          xã Nghi Dương

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20152 Thành phố Hải Phòng
          xã Nghi Dương

          Đường trục xã (địa phận Du Lễ)

          Đường nhựa có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20153 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Các đường trục chính thôn khu vực, An Thắng, An Tiến, Tân Dân, Thái Sơn

          Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20154 Thành phố Hải Phòng
          xã An Trường

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20155 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Từ lô LK-A 11 đến LK-A 20, Từ Lô LK-B 01 đến lô LK-B09, Từ lô LK-C 13 đến lô LK-C 20, Từ lô LK-D 03 đến LK-D 05, Từ Lô LK- E 01 đến lô LK-E 11

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20156 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 13 Đường Nguyễn Trọng Cát

          Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ

          2.250.000 1.575.000 900.000 225.000 - - - Đất ở
          20157 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 11 Đường Nguyễn Trọng Cát

          Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ

          2.250.000 1.575.000 900.000 225.000 - - - Đất ở
          20158 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 8 Đường Nguyễn Trọng Cát

          Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ

          2.250.000 1.575.000 900.000 225.000 - - - Đất ở
          20159 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát

          Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ

          2.250.000 1.575.000 900.000 225.000 - - - Đất ở
          20160 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Toán

          Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 C

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: