Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20121 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đường Thanh niên: Đoạn từ thửa 12 và 17, ttờ bản đồ số 12 đến thửa 228 và 215, tờ bản đồ số 09 bản đồ địa chính.

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20122 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 cấp đất ở nhân dân năm 2018 trên địa bàn xã Xuân Bái huyện Thọ Xuân

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20123 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Đất ở xen cư khu ao và Bờ Mót thôn 7 xã Xuân Bái, huyện Thọ Xuân

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20124 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Các lô còn lại

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20125 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          MBQH kèm theo Quyết định số 3824/QĐ-UBND ngày 04/8/2023 Khu dân cư thôn Câu Đồng VT3 xã Quảng Trạch, huyện Quảng Xương: Các tuyến đường trong MBQH rộng 7,5m: Từ lô CL1:01 đến lô CL1:14; từ lô CL2:01 đến lô CL2:27; từ lô CL3:01 đến lô CL3:44; từ lô CL4:01 đến lô CL4:12; từ lô CL5:01 đến lô CL5:29

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20126 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Sơn

          Đoạn đường từ lô TĐC - C:05 đến lô TĐC - C:11

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20127 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Tiến

          Đoạn từ nhà ông Nho đến ông Tám

          2.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20128 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Hòa

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20129 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20130 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh

          2.250.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20131 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái

          Đường 11,5m

          2.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          20132 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đoạn đường QL 14E đi qua địa phận xã Bình Lâm

          Đoạn từ giáp đất nhà bà Trần Thị Hà (giáp cống thoát nước) - → đến hết đất nhà ông Tô Văn Sương (cả 2 bên đường)

          2.250.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          20133 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mậu Lâm

          Đoạn từ đất hộ ông Lê Văn Thanh - thôn Đồng Sình đến giáp đất xã Vạn Hoà - huyện Nông Cống (cũ)

          2.250.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          20134 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Các tuyến nội bộ MBQH

          2.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20135 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đường còn lại của MBQH Côn Cương 1

          2.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20136 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Tuyến số 2

          2.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20137 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Bảo

          Đường trục thôn Chanh Dưới

          Nhà bà Khuyến → Đình Chanh Dưới

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20138 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Hòa

          Đoạn đường

          Cổng làng Lô Đông → Chân cầu Lô Đông (phía bên cổng làng)

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20139 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Hải

          Đoạn đường

          Cầu An Quý → Cầu Ông Đương (Cộng Hiền)

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20140 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Hải

          Đoạn đường

          Ngã ba nhà ông Tam → Đê quốc gia

          2.250.000 1.350.000 1.125.000 900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: