Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20061 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 32 Trương Hán Siêu

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20062 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 409 Lê Thánh Tông

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20063 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 48 Nguyễn Công Trứ

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20064 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 20 Nguyễn Công Trứ

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20065 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 09 Nguyễn Công Trứ

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20066 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Các ngõ khác của đường Hải Thượng Lãn Ông

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20067 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Các đường ngang, dọc thuộc mặt bằng 1279 (MB1329)

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20068 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Các đường ngang, dọc thuộc các mặt bằng 47 (MBQH 1568)

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20069 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Tiến

          Bám Tỉnh lộ 517

          2.280.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20070 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đoạn từ lô LK: A29 đến lô LK: D 12; Đoạn từ lô LK: A14 đến lô LK: A 16; Đoạn từ lô LK: C02 đến lô LK: C 04; Đoạn từ lô LK D02 đến lô LK: D 04;

          2.280.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20071 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Trần Nhân Tông

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20072 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 16 đến thửa 59, tờ bản đồ số 26)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20073 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 TBĐ số 24)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20074 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Hải đến nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) (thửa 494 đến thửa 572 TBĐ số 21)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20075 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đào Duy Từ

          Đường Nguyễn Phương: Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 48, tờ 9) đi nhà ông Hùng (thửa 5, tờ 89) đến Trạm điện Sa thôn (thửa 22, tờ 79)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20076 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn đường vào xã Minh Dân cũ

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20077 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ hộ bà Huyền đến hộ ông Tôn

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20078 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Nguyễn Trinh Cơ (từ Tỉnh lộ 514 đến Tỉnh lộ 515C)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20079 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Từ thửa 302, tờ 35 đến thửa 119 tờ 35

          2.280.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20080 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Phú

          Đường nội bộ rộng 7,5m (các lô còn lại)

          2.280.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: