Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20021 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đường xóm Cao Các: Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Văn Lung

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20022 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Từ giáp phường Hải Bình (cũ) đến nhà máy lọc hoá dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải Cũ)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20023 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Tuấn thửa 330/14 đến trường THPT thửa 31/14

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20024 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Phú

          Từ Quốc lộ 1A (cổng chào làng Phú Khê) đến giáp nhà ông Khổn Vấn

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20025 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 15 Phạm Văn Hinh

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20026 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Ngõ nối với Phố Cao Thắng: từ Phố Cao Thắng về phía Đông đến hết khu dân cư (thửa số 82, 84, tờ bản đồ số 157), Tổ dân phố số 3

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20027 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đoạn từ đường phía Bắc khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh đến ngã ba phố Lê Huy Toán.

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20028 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường khu dân cư ao Lắp máy: Từ thửa 81,tờ bản đồ số 165 về phía Nam đến Phố Mạc Đĩnh Chi, tổ dân phố 5

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20029 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đường sắt vào Nhà máy xi măng Bỉm Sơn đến ngã ba đường Phan Chu Chinh

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20030 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Phố Đinh Công Tráng: Từ phố Lê Văn Tám đến hết đường (giáp suối) Tổ dân phố số 6

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20031 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường dân cư mới: đoạn từ thửa 29 đến thửa 33, tờ bản đồ số 160 (phía sau Siêu thị Tiến Chung)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20032 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Phía Nam từ khu dân cư giáp nhà ông Toàn thửa 282, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến giáp mương Thanh Lai (hết đường quy hoạch)

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20033 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Đoạn từ giáp Đông Thanh đến nhà ông Chinh Tuấn Thiệu Trung

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20034 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Đường Đông Tây 6

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20035 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Thắng (phố Phú Vinh Tây) tiếp giáp đường ĐH-HH.19 (áp dụng cho đất ở phía Bắc Kênh Nam)

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20036 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 156 từ ông Chính đến tường rào xưởng bao bì

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20037 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 62 Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20038 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 20 Từ đường Đình Hương - Sông Hạc

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20039 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 37 Đình Hương từ đường Đình Hương đến số nhà 11

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20040 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Hòa

          Đoạn từ hộ bà Hoa Hạnh đến cổng đường vào làng Tân Sen

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: