Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          20001 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Từ giáp phường Quảng Hưng đến địa phận phố 2

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20002 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          MBQH số 46 UB/TN-MT ngày 01/08/2011

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20003 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Từ giáp phường An Hoạch (nay là phường An Hưng) đến giáp Đông Vinh

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20004 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Từ hộ bà Tiện đến cầu Đồng Sâm (thuộc xã Đông Vinh)

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20005 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 30 Ỷ Lan

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20006 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 195 Lý Nhân Tông

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20007 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ nhà bà Chữ đến nhà ông Thuật

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20008 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 193 Lý Nhân Tông

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20009 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 107 Lý Nhân Tông

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20010 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20011 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngách 15/71 Ngô Từ

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20012 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ số nhà 32/109 đến hết ngõ

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20013 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20014 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh

          2.282.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          20015 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hoá tiểu khu (phố Đông Hoà)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20016 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Lê Vinh Khoan) đến nhà bà Cầm Thị Hải

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20017 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đoạn từ giáp nhà bà Mai Thị Chúc (Giáp) đến giáp đường Bắc Nam 1B

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20018 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Lực (Thùy)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20019 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          20020 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Bình

          Đường Trạm điện: Đoạn từ giáp nhà ông Cao Văn Lê (Lý) đến giáp Đường 513 (nhà ông Lê Văn Trường)

          2.282.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: