Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 20001 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ giáp phường Quảng Hưng đến địa phận phố 2 |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20002 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 46 UB/TN-MT ngày 01/08/2011 |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20003 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ giáp phường An Hoạch (nay là phường An Hưng) đến giáp Đông Vinh |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20004 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ hộ bà Tiện đến cầu Đồng Sâm (thuộc xã Đông Vinh) |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20005 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 30 Ỷ Lan |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20006 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 195 Lý Nhân Tông |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20007 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ nhà bà Chữ đến nhà ông Thuật |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20008 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 193 Lý Nhân Tông |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 107 Lý Nhân Tông |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20010 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20011 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngách 15/71 Ngô Từ |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20012 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ số nhà 32/109 đến hết ngõ |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20013 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20014 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 20015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hoá tiểu khu (phố Đông Hoà) |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20016 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Lê Vinh Khoan) đến nhà bà Cầm Thị Hải |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20017 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đoạn từ giáp nhà bà Mai Thị Chúc (Giáp) đến giáp đường Bắc Nam 1B |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20018 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Lực (Thùy) |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20019 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn) |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 20020 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Trạm điện: Đoạn từ giáp nhà ông Cao Văn Lê (Lý) đến giáp Đường 513 (nhà ông Lê Văn Trường) |
2.282.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.