Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 39.349 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Phú Đống Đa → Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui) |
100.280.000 | 19.920.000 | 16.670.000 | 13.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Trứ Ngô Quyền → Hồ Nghinh |
85.470.000 | 24.070.000 | 19.610.000 | 16.040.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 3 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Duyệt
|
79.100.000 | 18.770.000 | 16.970.000 | 14.490.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 4 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nam 4 Đoạn 10,5m |
59.390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Khê 4
|
58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 6 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Khê 3
|
58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 7 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Khê 5
|
58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 8 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Hồ
|
58.100.000 | 25.190.000 | 22.790.000 | 19.610.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 9 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Kính
|
57.200.000 | 19.770.000 | 16.910.000 | 13.900.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 10 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Lợi Đống Đa → Lý Tự Trọng |
56.160.000 | 22.490.000 | 20.820.000 | 13.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thước
|
55.970.000 | 20.400.000 | 17.510.000 | 14.280.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 12 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chu Văn An
|
52.360.000 | 17.030.000 | 15.430.000 | 13.220.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Bí
|
52.100.000 | 14.760.000 | 12.040.000 | 10.010.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 10
|
51.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Huệ
|
49.920.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Phòng Điện Biên Phủ → Ngã 3 đường đi Siêu thị (nhà số 322) |
49.800.000 | 15.030.000 | 13.660.000 | 11.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Duyên
|
49.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 18 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 5
|
49.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Quý Đôn
|
46.800.000 | 19.170.000 | 16.420.000 | 12.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 20 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Quý Huân
|
46.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |