Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19961 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 2 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19962 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 1 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19963 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 1 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19964 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC xã Long Khê cũ (CĐT Đỗ Hoàng Dương) Đường nhựa Long Trạch-Long Khê |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19965 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch) Đường số 3 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19966 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Phước Vĩnh (CĐT Nguyễn Thị Diệu Hiền-Long Trạch) Đường số 2 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19967 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ giáp thị xã Bỉm Sơn (cũ) đến cầu Long Khê
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19968 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ hết hội trường mới thôn Hưng Phú, xã Hưng Lộc (cũ) đến tiếp giáp địa phận xã Đa Lộc cũ
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19969 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Duy Hải (giai đoạn 3) - Xã Duy Hải (xã đồng bằng) Đường 18,5m (3m - 10,5m - 5m) |
2.284.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19970 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường trục phía Tây: Đoạn từ đường CSEDP đến nhà bà Minh
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19971 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường trục phía Tây - Đông phố Thành Mai
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19972 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường phố Thành Tráng: Đoạn từ Thanh Chương (nhà thông Hạnh) đến nhà Tiến Thanh
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19973 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo đến cầu Đò Bòn thửa 580, tờ bản đồ số 13.
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo đến ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ số 07 (Làng Mật)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19975 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Sau ngã ba Làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (Làng Mật)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19976 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba Làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù)
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19977 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Xường đến Biển Đông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19978 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà ông Mừng đến Biển Đông
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19979 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh Tới đến phường Mai Lâm
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19980 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ nhà anh niêm đến Đê Đạo
|
2.282.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |