Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19941 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Đông thửa 157/24 đến ông Hùng thửa 32/23
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19942 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 76 ĐƯỜNG SỐ 83 → ĐƯỜNG SỐ 78 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19943 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công (Cổng chào Hiệp Đức) → giáp đường Hoàng Châu Ký |
2.290.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19944 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2 Không lộ |
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 | - | Đất ở |
| 19945 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường kênh Ba Mao Không lộ |
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 | - | Đất ở |
| 19946 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2 Có lộ |
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19947 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường kênh Ba Mao Có lộ |
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19948 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà anh Thanh đến nhà ông Bích
|
2.289.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19949 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC nông thôn ấp Đồng Tâm (CĐT Nguyễn Văn Sang- Long Trạch) Đường số 2 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19950 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Võ Thanh Tuấn-Long Trạch) Đường số 1 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19951 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp Xoài Đôi (CĐT Nguyễn Thanh Trường- Long Trạch) Đường số 3 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19952 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 2 xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 3 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19953 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 2 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19954 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1B xã Long Hòa cũ GĐ 1 (CĐT Nguyễn Thị Kiều Oanh) Đường số 1 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19955 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 3 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19956 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 2 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19957 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 5 xã Long Hòa cũ (CĐT Trần Thành Tâm) Đường số 1 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19958 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 5 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19959 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 4 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |
| 19960 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
KDC ấp 1 xã Long Khê cũ GĐ 2 (CĐT Nguyễn Văn Sang) Đường số 3 |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 | - | Đất ở |