Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19921 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Ngõ rẽ cổng trại chăn nuôi Tân Thái Quốc lộ 17 → Cổng trại chăn nuôi Tân Thái |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19922 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Ngõ rẽ đi khu dân cư xóm Tân Thái (đối diện đường rẽ vào Nhà văn hóa xóm Tân Thái) Quốc lộ 17 → 200m |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19923 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Ngõ rẽ đi xóm Tân Thái (hướng đi Nhị Hòa) Quốc lộ 17 → Hết xóm Tân Thái (hướng đi Nhị Hòa) |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19924 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường tránh Chùa Hang | Đoạn 3: Các đường bê tông Đường tránh Chùa Hang → 200m |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19925 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 1 Ngã ba Quốc lộ 17 → Cách chợ Hợp Tiến 50m |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19926 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường đi Trung học cơ sở Minh Lập | Đường đi trụ sở Chi nhánh chè Sông Cầu Quốc lộ 1B → Trụ sở Chi nhánh chè Sông Cầu |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19927 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Trục phụ Quốc lộ 3 | Đường từ QL3 đến cầu cũ Giang Tiên, địa phận xã Phú Lương QL3 → Cầu cũ Giang Tiên, địa phận xã Phú Lương |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19928 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường số 5 Đường số 2 → Đường số 3 |
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19929 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường số 4 Đường số 8 → Giáp ranh Huyện đội |
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19930 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 22 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 809, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19931 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 21 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 9, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 15 (THỬA ĐẤT SỐ 114, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19932 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 20 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 21 (THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19933 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 19 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 15 (THỬA ĐẤT SỐ 833, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19934 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 18 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1015, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 15 (THỬA ĐẤT SỐ 1104, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19935 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Lan Trà | Các hộ giáp bờ đê
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19936 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Lan Trà | Từ hộ ông Đỗ Văn Tăng đến hộ ông Nguyễn Văn Hùng
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19937 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Tổ dân phố Lan Trà | Từ đê Tả Sông Bạng đến hộ ông Lê Văn Truyền
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19938 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn Cầu La Hán đến ngã ba đi Hón Tràm
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19939 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 9 ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19940 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
MBQH Khu dân cư khu phố 3 (phía sau Huyện ủy cũ): Các tuyến nối với đường giao thông hiện trạng
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |