Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19901 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Nhà bà Thúy qua nhà ông Thành → Nhà bà Hằng (Thăng) |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19902 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường xóm Hanh, Nón | Đoạn 1 Quốc lộ 37 → Qua cầu La Mĩn đến ngã ba xóm Hanh, Nón |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 01 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 21, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 94) → HỘI NGHĨA 05 (THỬA ĐẤT SỐ 877, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 89) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19904 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH6B.DX - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Từ phía Đông đường 35m Khu TĐC Sơn Viên → đến hết đường 35m (có dải phân cách) |
2.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19905 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Sơn Viên - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường rộng 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m) |
2.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19906 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi núi Kháo Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 400m) → 200m |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 66 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 971, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 65 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 374, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → HỘI NGHĨA 62 (THỬA ĐẤT SỐ 192, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 64 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 65 (THỬA ĐẤT SỐ 45, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 63 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 65 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 62 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1005, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 637, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TRẦN THỊ TIA TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG CÂY BÀI |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19913 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 420 TỈNH LỘ 8 → KÊNH T31A-17 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19914 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường Trần Hưng Đạo → Đường sắt |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19915 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ VINH CŨ | Đoạn đường đê sông Hoạt từ Nhà nghỉ Sông Quê đến cống Đại Lợi từ thửa 37 tờ 446 (38) đến thửa 360 tờ 447 (39))
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19916 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
VÕ THỊ LỢI ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → ĐƯỜNG SỐ 430 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19917 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
VÕ THỊ TRÁI KÊNH NỘI ĐỒNG ẤP 1, XÃ PHƯỚC VĨNH AN → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19918 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 430 ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19919 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
LÊ THỊ CHÍNH ĐƯỜNG SUỐI LỘI → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19920 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 426 TỈNH LỘ 8 → KÊNH NỘI ĐỒNG ẤP 1 XÃ PHƯỚC VĨNH AN |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |