Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19881 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 62 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19882 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 65 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 82, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19883 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 68 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 511, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19884 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 67 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 30) → BÌNH MỸ 66 (THỬA ĐẤT SỐ 299, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19885 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 74 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 427, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19886 | Tỉnh Cà Mau xã Hồng Dân |
Đường Nguyễn Trung Trực Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Võ Thành Thể → Đến hết ranh đất ông Trần Văn Bê |
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19887 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Phong (Đức Sơn) đến đường tránh Quốc lộ 10
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19888 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19889 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Hàm (Đức Sơn)
|
2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19890 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 74 - 74A ĐƯỜNG SỐ 84 → ĐƯỜNG SỐ 75 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19891 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 73 - 73A ĐƯỜNG SỐ 84 → ĐƯỜNG SỐ 77 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19892 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ Ngã ba rê xóm Ngói đi Vành đai 5 | Đoạn 1 Đường tỉnh 266 → Ngã ba Hương Chúc 1 |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19893 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường thôn, xóm tại các xóm Bình 1, Bình 2, Trung 1, Trung 2 | Đoạn 4 Đường tỉnh 261 → Trường mầm non Điềm Thụy (xóm Trung 1) |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19894 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ Ngã ba Quán Chè đi trụ sở Đảng ủy xã Điềm Thụy gặp đường tỉnh 261 | Đoạn 3 Bậc nước Phú Xuân → Ngã ba xóm Đình Dầm và xóm Ngọc Sơn (đi bên trái Kênh) |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19895 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường mới → Đường Vạn Xuân |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19896 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Mương Núi Cốc Vào → Nhà Văn Hóa TDP Trường Thịnh đến Quang Trường |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19897 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường trường Chinh Vào → Mương Níu cốc Trương Thị Khanh |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19898 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường trường Chinh hết đất ông Quang → Hết đất ông Thị |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19899 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường trường Chinh nhà ông Lê Quốc Toản → TĐC Nam Thái |
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |
| 19900 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đất tái định cư trong khu đô thị Tân Hương (Khu số 6) | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | - | Đất ở |