Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19861 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Km 0 (giáp Quốc lộ 3C) → Km 0 + 100 m |
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19862 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Giáp xã Phượng Tiến → Cầu Suối Nản |
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19863 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 12 Đường rẽ vào đường bê tông xóm Trung Việt (ao Nặm cám) → Km20 + 600 (giáp đất xã Kim Phượng) |
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19864 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2 Km 0 + 220 → Km 0 + 600 |
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19865 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
ĐT 832 Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng cầu Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19866 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833C Kênh KC3 kéo dài 200 m |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19867 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Từ ngã tư Tân Thành 2 Đường Đồng Bẩm → Nhà văn hóa tân thành 2 |
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19868 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Rẽ theo hàng rào Trạm Y tế phường Đồng Bẩm cũ Đường Đồng Bẩm → Vào 100m 1 |
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19869 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Hạ Chiểu Đường Nguyễn Văn Cừ → Hết chợ Hạ Chiểu |
2.310.000 | 1.485.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19870 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim Từ nhà văn hóa thôn Trung Hà → đến giáp bãi Duy Phước |
2.310.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19871 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
2.310.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19872 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
2.310.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19873 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường khu Bến Gác Giáp nhà ông Tích → Đò dọc (Bến Gác) |
2.310.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19874 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Phố Quyết Tiến Đầu đường → Cuối đường |
2.310.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19875 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Đường Nguyễn Văn Cừ Đoạn còn lại |
2.310.000 | 1.485.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19876 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 1 Nguyễn Văn Rốp - Lê Hồng Phong |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19877 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
2.301.000 | 1.610.000 | 920.000 | 229.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19878 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 60 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 503, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 63, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19879 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 58 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19880 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 63 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 653, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |