Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19801 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC-TĐC Hòa Bình - Xã Tam Thái
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ bà Xuân Bình đến ngã tư Thượng Bắc- Thượng Nam
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19803 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Anh) đến nhà ông Quớn (thôn Vân Sơn)
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19804 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường xương cá nối ra Quốc lộ 45
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba Quốc Lộ 45 (giáp thương mại) đến ngã tư Trường Mầm non
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Hanh đến hộ ông Thuyết (qua kênh B6)
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ hộ ông Xuân đến hộ ông Lâm Tuất
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Quốc lộ 45 (hộ ông Khang) đến (hộ ông Tào)
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Quốc lộ 45 (Ngã ba Bưu điện) đến hộ bà Lắm
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ đền Ngọ Tư Thành đến giáp Bệnh viện Đa khoa
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn Quốc lộ 45 giáp hộ ông Nho khu 5 đến hộ bà Lọc Hướng
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường nối ra kênh B6 từ đường đi cầu Yên Hoành đến giáp kênh B6
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường còn lại khu vực Quy hoạch Cụm thương mại dịch vụ từ đường đi cầu Yên Hoành đến giáp xã Định Bình
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường song song với Quốc lộ 45 lô 1 và đường ra Quốc lộ 45 (từ đường ra cầu Yên Hoành đến giáp xã Định Bình)
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường xương cá ra Quốc lộ 45
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19817 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
Đường số 14 (Đường cặp xã ủy) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Châu Văn Liêm (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
2.336.000 | 1.635.000 | 934.000 | 233.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19818 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô lòng đường 16m
|
2.334.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19819 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đường HCM (đèn xanh, đèn đỏ) → đến giáp trụ sở Toà án ND huyện. |
2.330.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19820 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Xã Phước Lý ĐT 835B - Cầu Tân Điền |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 | - | Đất ở |