Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19781 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG CHỮ U TẠI ẤP LONG AN NGÃ 3 TRƯỜNG TRẦN VĂN QUAN → NGÃ 3 NHÀ ÔNG BẢY VỊ GIÁP ĐƯỜNG VÕ THỊ SÁU |
2.352.000 | 1.176.000 | 941.000 | 753.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19782 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
ĐƯỜNG BÊN HÔNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VĂN LƯƠNG ĐƯỜNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VĂN LƯƠNG → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 7 |
2.352.000 | 1.176.000 | 941.000 | 753.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19783 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
ĐT 835D Ngã ba cống Long Hòa kéo dài 150m |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19784 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
ĐT 835 Cách ngã tư Xoài Đôi 150m - giáp ranh Cần Giuộc |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19785 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Đường cầu Phước Long 2 Bắt đầu từ cầu Phước Long 2 → Đến vòng xoay Quản lộ Phụng Hiệp (Bệnh viện mới) |
2.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19786 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp Bắt đầu từ cầu Hoa Rô → Đến hết ranh cửa hàng Xăng Dầu PVoil |
2.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19787 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ ông Kựa đến Trường THCS
|
2.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19788 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ ông Hải đến nhà ông Chính
|
2.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19789 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Các lô đất bám đường đôi rộng 14m
|
2.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19790 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ xã Dân Lực đến xã Thọ Dân cũ
|
2.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19791 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường Trường Trần Ân Chiêm (từ Trường THPT Yên Định I đến hộ bà Xuân khu 1)
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19792 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Quốc lộ 45 đến ngã ba đường Trường THPT Trần Ân Chiêm
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19793 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba (giáp Trường THPT Yên Định I) đến đình làng Lý Yên
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19794 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Từ phía Bắc chợ Vừng đến cầu Tống Giang
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19795 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Từ giáp xã Hà Trung (Quán Cố Đô) đến Nam chợ Vừng
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19796 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Trần Quốc Tảng Đất nhà ông Nguyễn Văn Thêm (thửa 76, tờ bản đồ số 18 phường Nguyễn Đại Năng) → Hết nhà ông Bùi Bá Úy ( thửa 14, tờ bản đồ 32 phường Nguyễn Đại Năng) |
2.340.000 | 1.170.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19797 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Nam đường QL 14H - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Từ cạnh phía Đông nhà ông Lưu Văn Nam → đến phía Đông đối diện Trạm y tế xã Duy Phước |
2.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19798 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Duy Phước giai đoạn 1 - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Đường quy hoạch rộng 18,5m (4m-10,5m-4m) |
2.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19799 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư, khu tái định cư - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Khu dân cư Bầu Đốc |
2.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19800 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3384/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 (Điểm xen cư trước công sở UBND xã Đông Ninh)
|
2.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |