Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1961 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 23(KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1962 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 22A (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG SỐ 22 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1963 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N36 (KDC PHONG PHÚ 4) QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1964 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 5B (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 8B |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1965 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 5A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 8C → TRỌN ĐƯỜNG |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1966 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 6A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3B → ĐƯỜNG SỐ 5 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1967 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3A → ĐƯỜNG SỐ 5C |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1968 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 3D (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 6A → ĐƯỜNG SỐ 8 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1969 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3A → ĐƯỜNG SỐ 5 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1970 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4D (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1971 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 3B (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 6A → ĐƯỜNG SỐ 8 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1972 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N17 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D3 → ĐƯỜNG D11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1973 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N16 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D8 → ĐƯỜNG N9 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1974 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N15 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D3 → ĐƯỜNG D11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1975 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N14 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG N9 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1976 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N18 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → RANH DỰ ÁN |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1977 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Việt Khái → Ngã Tư Bưu Điện (ấp 4; ấp 2) |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1978 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Lạc Long Quân Toàn tuyến |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1979 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Hùng Vương Ngã tư bưu điện (đường Nguyễn Tất Thành) → Đầu đường gom Cầu Kênh Tắc |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1980 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Âu Cơ Toàn tuyến |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |