Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL-D20
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9803 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- A01 đến A03; CL- B01 đến B04; CL- C01 đến C 04
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9804 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9805 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường |
6.500.000 | 4.235.000 | 2.415.000 | 1.925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9806 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Cổ Tân Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Thửa 134 tờ bản đồ 63 |
6.500.000 | 3.300.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 9807 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Các đường còn lại trong khu tái định cư tại địa bàn Tam Hưng Đầu đường → Cuối đường |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 9808 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ đường Bà Triệu: | Đường vào Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn đoạn từ thửa số 25 và 40, tờ bản đồ số 230 đến hết Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9809 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Du | phố Vạn Hạnh
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9810 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ đường Nguyễn Trãi (Thửa đất số 12 tờ bản đồ số số 230) đến thửa số 8 tờ bản đồ số số 230; Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường nội bộ: Từ D:01 đến D:07; A:34 đến A:36)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường nội bộ: Từ LK-24:11 đến LK-24:14; LK-25:10 đến LK- 25:19; LK-26:11 đến LK-26:20)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường gom Quốc lộ 47C các lô còn lại
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ phố Cao Đình Độ đến đường Điện Biên Phủ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đường Thành Công (đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh đến ngõ 11 đường Thành Công
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đường Điện Biên Phủ (đoạn từ ngã ba đường Võ Nguyên Giáp đến đường Hồ Chí Minh)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9817 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu Tái định cư Tứ Xuyên (cũ) và Khu Tái định cư Tứ Xuyên (mới) Các lô còn lại |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 9818 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu Tái định cư thôn Bắc An (cũ) và Khu tái định cư thôn Bắc An (mới) Các lô còn lại |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 9819 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu Đường nội bộ có lòng đường 5,5m |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 9820 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Khu dân cư Tiên Thanh đoạn giáp đường bờ kênh cống Khuể (giáp khu công nghiệp Tiên Thanh) Đường nội bộ |
6.500.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | - | Đất ở |
| 9821 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Trần Phú Tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo → Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi |
6.500.000 | 1.700.000 | 850.000 | - | - | Đất ở |
| 9822 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Điện Biên Phủ Tiếp giáp đường Lò Văn Hặc → Tiếp giáp đường Nguyễn Hữu Thọ |
6.500.000 | 1.400.000 | 630.000 | - | - | Đất ở |
| 9823 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9824 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên |
6.500.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | - | Đất ở |
| 9825 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Khu tái định cư Long Xuyên: Đường nội bộ mặt cắt 11,5 m Đầu đường → Cuối đường |
6.500.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.700.000 | - | Đất ở |
| 9826 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐH.415 (TRỪ CÁC ĐOẠN THUỘC THỊ TRẤN TÂN THÀNH) ĐH.411 (NGÃ 3 ĐẤT CUỐC) → ĐT.746 (CÔNG TY AN TỶ, XÃ TÂN ĐỊNH) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9827 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐH.415 (CÁC ĐOẠN THUỘC THỊ TRẤN TÂN THÀNH)
|
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9828 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9829 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 61 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 918, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 296, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9830 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 60 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 362, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 1450, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9831 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 81 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 427, TỜ BẢN ĐỒ 5 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9832 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Vành đai 5 | Đoạn 1 Giáp đất xã Phú Bình → Gặp đường từ ngã tư chợ Đồn đến đường tỉnh 261E |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 9833 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 7 Cầu Thượng Đình 1 → Cầu Thượng Đình 2 |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 9834 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đuờng số 8 Đường số 17 → Đường số 27 |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9835 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 7 Đường số 17 → Đường số 27 |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9836 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường 30/4 Trần Văn Thời → Nguyễn Ngọc Sanh |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9837 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 07 Đường Lê Trọng Tấn → Đường Lê Đức Thọ |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9838 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Phù Kim Liên (Đường số 15) Đường số 1 → Đường số 2 |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9839 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số H16 Toàn Tuyến |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9840 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 10B, 11 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2 NGÔ GIA TỰ → ĐƯỜNG NHÁNH ĐƯỜNG TỔ 11, KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9841 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 11 KHU PHỐ ĐÔNG TÂN NGUYỄN DU → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1518, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9842 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng) Phòng khám vùng B đối diện hết trường Tiểu học → Mương thoát nước cống cầu Bà Lầu ( cả 2 bên) |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9843 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đoạn từ nhà ông Nha, Nga Phú đến Khe Niễng (Nga Phú cũ)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9844 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ KHA VẠN CÂN → NGÔ GIA TỰ |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9845 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG ĐT.743A ĐI KCN VŨNG THIỆN ĐT.743A → KCN VŨNG THIỆN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9846 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 10 KHU PHỐ ĐÔNG TÁC HAI BÀ TRƯNG (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1699, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TỔ 10 KHU PHỐ ĐÔNG TÁC (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 375, TỜ BẢN ĐỒ 70) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9847 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ CỘI (ĐƯỜNG MIỄU CÂY GÕ) ĐT.743A → ĐƯỜNG SẮT BẮC NAM |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9848 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐÔNG AN ĐT 743A → GIÁP KDC ĐÔNG AN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9849 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 98 VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 195, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 7 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9850 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 97 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 306, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THÁI HÒA 95 (THỬA ĐẤT SỐ 907, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9851 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 96 THÁI HÒA 95 (THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 875, TỜ BẢN ĐỒ 7 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9852 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9853 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 35 THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 1415, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 1627, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9854 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 40 THÁI HÒA 33 (THỬA ĐẤT SỐ 575, TỜ BẢN ĐỒ 14) → TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 520, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9855 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 39 THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 1505, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 1619, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9856 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 53 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 383, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9857 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 50 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 941, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 1352, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9858 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TRẦN ĐẠI NGHĨA (NHÁNH 3) KHU PHỐ NỘI HÓA 1 TRẦN ĐẠI NGHĨA → CUỐI TUYẾN (NHÀ ÔNG BÍCH, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9859 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TÔ HIỆU ĐÀO SƯ TÍCH → ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ NỘI HÓA 1 - BÌNH THUNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9860 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 17 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 969, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9861 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 18 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 660, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 372, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9862 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 37 THÁI HÒA 34 (THỬA ĐẤT SỐ 1653, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 36 (THỬA ĐẤT SỐ 863 VÀ 854, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9863 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 36 THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 2278, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 37 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 863 VÀ 854, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9864 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trong KDC Quân đội Đại Lộc - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông rộng 3m - 5,5m - 3m |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9865 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An Từ QL 1A → đến tường rào phía Đông Nhà thờ Công giáo (Bắc đường), tường rào phía Đông nhà ông Trần Văn Bình (Nam đường) |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9866 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực quanh chợ Quán Gò - Xã Bình An
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9867 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An Từ QL 1A xuống chợ Quán Gò → đến giáp đường đi Bình Nam (ĐH3). |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9868 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 7 Quốc lộ 1B (Km108/H6 + 50) → Trung tâm Y tế Võ Nhai |
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 9869 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu tái định cư đường Việt Bắc | Đường rộng ≥ 19m
|
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | - | Đất ở |
| 9870 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TRẦN ĐẠI NGHĨA (NHÁNH 1) KHU PHỐ NỘI HÓA 2 TRẦN ĐẠI NGHĨA → TRẦN ĐẠI NGHĨA (THỬA ĐẤT SỐ 1275, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9871 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh → đến mương thuỷ lợi (nhà ông Lê Kinh) cả 2 bên |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9872 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu làng nghề, đường phân lô từ Quốc lộ 45 - Khu nghĩa địa | Đường nội bộ còn lại
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9873 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Đường Thống Nhất: Từ phường Đông Sơn đến giáp xã Thiệu Giao cũ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9874 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ Nhà văn hóa phố Quyết đến giáp phường Hàm Rồng
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9875 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường quy hoạch các lô (CA 6 đến CA 8; CB3)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9876 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Vâm đến ông Tuấn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9877 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ sau ông Văn đến Nhà văn hoá tiểu khu
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9878 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ giáp đường bà Triệu (ông Lân) đến ông Tiếp (ngõ 333)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9879 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ đường bà Triệu (ông Tiến) đến ông Tạo (ngõ 532)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9880 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 7
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9881 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 6
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9882 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 936 Khu tái định cư Tân Cộng phường Đông Sơn phục vụ GPMB đường sắt tốc độ cao | Các tuyến còn lại
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9883 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ ĐÔNG THANH CŨ | Khu Tái định cư Đồng Ngổ (trừ các lô tiếp giáp đường gom)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9884 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 1190 ngày 19/8/2015 | Các lô giáp đường trục phố Triệu Xá 1
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9885 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ THIỆU VÂN CŨ | Đường Thống Nhất: Giáp phường Thiệu Khánh cũ đến giáp xã Thiệu Giao cũ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9886 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Các lô B16 đến B32 và lô A26 Mặt bằng Thượng Điền (MB1871), phố 5
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9887 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Vị trí số 03: Đường nội bộ mặt bằng | Các lô đường nội bộ còn lại
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9888 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường rộng 15,0m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9889 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 15m
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9890 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ cầu Tây đến cầu Nỏ Hẻn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9891 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Địa phận xã Khuyến Nông cũ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9892 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Địa phận xã Nông Trường cũ
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9893 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 19,5m |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9894 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Hóa Đoạn thuộc xã Tam Phú |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9895 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Đức Thiệu
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9896 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC THANH TUYỀN THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐH.711 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất ở |
| 9897 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Phan Bội Châu Từ đường Huyện Thanh Quan → Đến nhà ông Nguyễn Anh Giáp |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9898 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (đường đối diện Kinh Hở cũ) kênh 30/4 → Ninh Bình |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9899 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ cầu vượt đường sắt đến hết địa phận xã Hoằng Giang giáp xã Hoằng Sơn
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9900 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Đoạn Quốc lộ 1A cũ: Từ cầu Lèn đến hộ ông Dưa thôn Ngọc Trì, xã Triệu Lộc
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |