Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
9801 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tân Dân

MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL-D20

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9802 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tân Dân

PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9803 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tân Dân

Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- A01 đến A03; CL- B01 đến B04; CL- C01 đến C 04

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9804 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13)

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9805 Thành phố Hải Phòng
phường Trần Liễu

Đường Lý Thường Kiệt

Đầu đường → Cuối đường

6.500.000 4.235.000 2.415.000 1.925.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9806 Thành phố Hải Phòng
phường Trần Liễu

Phố Cổ Tân

Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Thửa 134 tờ bản đồ 63

6.500.000 3.300.000 1.600.000 1.300.000 - Đất ở
9807 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Triệu

Các đường còn lại trong khu tái định cư tại địa bàn Tam Hưng

Đầu đường → Cuối đường

6.500.000 - - - - Đất ở
9808 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Các ngõ đường Bà Triệu: | Đường vào Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn đoạn từ thửa số 25 và 40, tờ bản đồ số 230 đến hết Tổ An ninh - xã hội 8, Tổ dân phố 4 Bắc Sơn

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9809 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Du | phố Vạn Hạnh

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9810 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Nguyễn Thiện Thuật | Đoạn từ đường Nguyễn Trãi (Thửa đất số 12 tờ bản đồ số số 230) đến thửa số 8 tờ bản đồ số số 230; Tổ dân phố 4 Bắc Sơn

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9811 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Xuân

Đường nội bộ: Từ D:01 đến D:07; A:34 đến A:36)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9812 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Xuân

Đường nội bộ: Từ LK-24:11 đến LK-24:14; LK-25:10 đến LK- 25:19; LK-26:11 đến LK-26:20)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9813 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

Đường gom Quốc lộ 47C các lô còn lại

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9814 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Cẩm Thủy

Đoạn từ phố Cao Đình Độ đến đường Điện Biên Phủ

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9815 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Cẩm Thủy

Đường Thành Công (đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh đến ngõ 11 đường Thành Công

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9816 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Cẩm Thủy

Đường Điện Biên Phủ (đoạn từ ngã ba đường Võ Nguyên Giáp đến đường Hồ Chí Minh)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9817 Thành phố Hải Phòng
xã Chí Minh

Khu Tái định cư Tứ Xuyên (cũ) và Khu Tái định cư Tứ Xuyên (mới)

Các lô còn lại

6.500.000 - - - - Đất ở
9818 Thành phố Hải Phòng
xã Chí Minh

Khu Tái định cư thôn Bắc An (cũ) và Khu tái định cư thôn Bắc An (mới)

Các lô còn lại

6.500.000 - - - - Đất ở
9819 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu

Đường nội bộ có lòng đường 5,5m

6.500.000 - - - - Đất ở
9820 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Khu dân cư Tiên Thanh đoạn giáp đường bờ kênh cống Khuể (giáp khu công nghiệp Tiên Thanh)

Đường nội bộ

6.500.000 3.900.000 3.250.000 2.600.000 - Đất ở
9821 Tỉnh Lai Châu
phường Tân Phong

Đường Trần Phú

Tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo → Tiếp giáp Đại lộ Lê Lợi

6.500.000 1.700.000 850.000 - - Đất ở
9822 Tỉnh Lai Châu
phường Tân Phong

Đường Điện Biên Phủ

Tiếp giáp đường Lò Văn Hặc → Tiếp giáp đường Nguyễn Hữu Thọ

6.500.000 1.400.000 630.000 - - Đất ở
9823 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Xã Cẩm Thanh

Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9824 Thành phố Hải Phòng
xã Nghi Dương

Đường trục chính thôn

Đường có mặt cắt từ 7m trở lên

6.500.000 3.900.000 3.250.000 2.600.000 - Đất ở
9825 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Khu tái định cư Long Xuyên: Đường nội bộ mặt cắt 11,5 m

Đầu đường → Cuối đường

6.500.000 4.200.000 2.100.000 1.700.000 - Đất ở
9826 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

ĐH.415 (TRỪ CÁC ĐOẠN THUỘC THỊ TRẤN TÂN THÀNH)

ĐH.411 (NGÃ 3 ĐẤT CUỐC) → ĐT.746 (CÔNG TY AN TỶ, XÃ TÂN ĐỊNH)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9827 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

ĐH.415 (CÁC ĐOẠN THUỘC THỊ TRẤN TÂN THÀNH)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9828 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ)

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9829 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THÁI HÒA 61

TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 918, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 296, TỜ BẢN ĐỒ 12

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9830 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THÁI HÒA 60

TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 362, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 1450, TỜ BẢN ĐỒ 12

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9831 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THÁI HÒA 81

THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 427, TỜ BẢN ĐỒ 5

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9832 Tỉnh Thái Nguyên
xã Kha Sơn

Vành đai 5 | Đoạn 1

Giáp đất xã Phú Bình → Gặp đường từ ngã tư chợ Đồn đến đường tỉnh 261E

6.500.000 3.900.000 2.340.000 1.404.000 - Đất ở
9833 Tỉnh Thái Nguyên
xã Điềm Thụy

Quốc lộ 37 | Đoạn 7

Cầu Thượng Đình 1 → Cầu Thượng Đình 2

6.500.000 3.900.000 2.340.000 1.404.000 - Đất ở
9834 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đuờng số 8

Đường số 17 → Đường số 27

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9835 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường số 7

Đường số 17 → Đường số 27

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9836 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Đường 30/4

Trần Văn Thời → Nguyễn Ngọc Sanh

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9837 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Đường số 07

Đường Lê Trọng Tấn → Đường Lê Đức Thọ

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9838 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Phù Kim Liên (Đường số 15)

Đường số 1 → Đường số 2

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9839 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Đường số H16

Toàn Tuyến

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9840 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 10B, 11 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2

NGÔ GIA TỰ → ĐƯỜNG NHÁNH ĐƯỜNG TỔ 11, KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9841 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 11 KHU PHỐ ĐÔNG TÂN

NGUYỄN DU → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1518, TỜ BẢN ĐỒ 13)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9842 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)

Phòng khám vùng B đối diện hết trường Tiểu học → Mương thoát nước cống cầu Bà Lầu ( cả 2 bên)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9843 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga An

Đoạn từ nhà ông Nha, Nga Phú đến Khe Niễng (Nga Phú cũ)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9844 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ

KHA VẠN CÂN → NGÔ GIA TỰ

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9845 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG ĐT.743A ĐI KCN VŨNG THIỆN

ĐT.743A → KCN VŨNG THIỆN

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9846 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 10 KHU PHỐ ĐÔNG TÁC

HAI BÀ TRƯNG (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1699, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TỔ 10 KHU PHỐ ĐÔNG TÁC (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 375, TỜ BẢN ĐỒ 70)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9847 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

BÙI THỊ CỘI (ĐƯỜNG MIỄU CÂY GÕ)

ĐT.743A → ĐƯỜNG SẮT BẮC NAM

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9848 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

ĐÔNG AN

ĐT 743A → GIÁP KDC ĐÔNG AN

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9849 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THÁI HÒA 98

VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 195, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 7

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9850 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THÁI HÒA 97

ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 306, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THÁI HÒA 95 (THỬA ĐẤT SỐ 907, TỜ BẢN ĐỒ 7)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9851 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THÁI HÒA 96

THÁI HÒA 95 (THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 875, TỜ BẢN ĐỒ 7

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9852 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ)

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9853 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 35

THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 1415, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 1627, TỜ BẢN ĐỒ 15

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9854 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 40

THÁI HÒA 33 (THỬA ĐẤT SỐ 575, TỜ BẢN ĐỒ 14) → TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 520, TỜ BẢN ĐỒ 14)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9855 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 39

THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 1505, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 1619, TỜ BẢN ĐỒ 15

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9856 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 53

ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 383, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 14

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9857 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 50

TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 941, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 1352, TỜ BẢN ĐỒ 14

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9858 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

TRẦN ĐẠI NGHĨA (NHÁNH 3) KHU PHỐ NỘI HÓA 1

TRẦN ĐẠI NGHĨA → CUỐI TUYẾN (NHÀ ÔNG BÍCH, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 33)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9859 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

TÔ HIỆU

ĐÀO SƯ TÍCH → ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ NỘI HÓA 1 - BÌNH THUNG

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9860 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 17

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 969, TỜ BẢN ĐỒ 16

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9861 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 18

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 660, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 372, TỜ BẢN ĐỒ 16

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9862 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 37

THÁI HÒA 34 (THỬA ĐẤT SỐ 1653, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 36 (THỬA ĐẤT SỐ 863 VÀ 854, TỜ BẢN ĐỒ 15)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9863 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THÁI HÒA 36

THÁI HÒA 29 (THỬA ĐẤT SỐ 2278, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THÁI HÒA 37 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 863 VÀ 854, TỜ BẢN ĐỒ 15)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9864 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường trong KDC Quân đội Đại Lộc - Thị trấn Ái Nghĩa

Đường bê tông rộng 3m - 5,5m - 3m

6.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9865 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An

Từ QL 1A → đến tường rào phía Đông Nhà thờ Công giáo (Bắc đường), tường rào phía Đông nhà ông Trần Văn Bình (Nam đường)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9866 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Khu vực quanh chợ Quán Gò - Xã Bình An

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9867 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An

Từ QL 1A xuống chợ Quán Gò → đến giáp đường đi Bình Nam (ĐH3).

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9868 Tỉnh Thái Nguyên
xã Võ Nhai

Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 7

Quốc lộ 1B (Km108/H6 + 50) → Trung tâm Y tế Võ Nhai

6.500.000 3.900.000 2.340.000 1.404.000 - Đất ở
9869 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Các đường quy hoạch trong khu tái định cư đường Việt Bắc | Đường rộng ≥ 19m

6.500.000 3.900.000 2.340.000 1.404.000 - Đất ở
9870 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

TRẦN ĐẠI NGHĨA (NHÁNH 1) KHU PHỐ NỘI HÓA 2

TRẦN ĐẠI NGHĨA → TRẦN ĐẠI NGHĨA (THỬA ĐẤT SỐ 1275, TỜ BẢN ĐỒ 25)

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9871 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng)

Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh → đến mương thuỷ lợi (nhà ông Lê Kinh) cả 2 bên

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9872 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

Khu làng nghề, đường phân lô từ Quốc lộ 45 - Khu nghĩa địa | Đường nội bộ còn lại

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9873 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Đường Thống Nhất: Từ phường Đông Sơn đến giáp xã Thiệu Giao cũ

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9874 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG ĐÔNG LĨNH CŨ | Từ Nhà văn hóa phố Quyết đến giáp phường Hàm Rồng

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9875 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Đường quy hoạch các lô (CA 6 đến CA 8; CB3)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9876 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ ông Vâm đến ông Tuấn

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9877 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Tiếp theo từ sau ông Văn đến Nhà văn hoá tiểu khu

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9878 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ giáp đường bà Triệu (ông Lân) đến ông Tiếp (ngõ 333)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9879 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ đường bà Triệu (ông Tiến) đến ông Tạo (ngõ 532)

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9880 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 7

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9881 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 6

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9882 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH số 936 Khu tái định cư Tân Cộng phường Đông Sơn phục vụ GPMB đường sắt tốc độ cao | Các tuyến còn lại

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9883 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

XÃ ĐÔNG THANH CŨ | Khu Tái định cư Đồng Ngổ (trừ các lô tiếp giáp đường gom)

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9884 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

MBQH 1190 ngày 19/8/2015 | Các lô giáp đường trục phố Triệu Xá 1

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9885 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

XÃ THIỆU VÂN CŨ | Đường Thống Nhất: Giáp phường Thiệu Khánh cũ đến giáp xã Thiệu Giao cũ

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9886 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Các lô B16 đến B32 và lô A26 Mặt bằng Thượng Điền (MB1871), phố 5

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9887 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

Vị trí số 03: Đường nội bộ mặt bằng | Các lô đường nội bộ còn lại

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9888 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đường rộng 15,0m

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9889 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 15m

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9890 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Đoạn từ cầu Tây đến cầu Nỏ Hẻn

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9891 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Địa phận xã Khuyến Nông cũ

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9892 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Địa phận xã Nông Trường cũ

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9893 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân

Đường quy hoạch rộng 19,5m

6.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9894 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Thanh Hóa

Đoạn thuộc xã Tam Phú

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9895 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Đức Thiệu

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9896 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Nam

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC THANH TUYỀN

THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐH.711

6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000 - Đất ở
9897 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Phan Bội Châu

Từ đường Huyện Thanh Quan → Đến nhà ông Nguyễn Anh Giáp

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9898 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa (đường đối diện Kinh Hở cũ)

kênh 30/4 → Ninh Bình

6.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9899 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Giang

Từ cầu vượt đường sắt đến hết địa phận xã Hoằng Giang giáp xã Hoằng Sơn

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9900 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Lộc

Đoạn Quốc lộ 1A cũ: Từ cầu Lèn đến hộ ông Dưa thôn Ngọc Trì, xã Triệu Lộc

6.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
Chia sẻ: