Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19741 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Km46/H3+65m, đi Nhà văn hóa tổ dân phố 1 Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hoá TDP 1 |
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19742 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Km46/H5, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố 3 Đường Trần Hưng Đạo → Vào 130m đến Ngã ba thứ hai |
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19743 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Km46/H3+65m, đi Nhà văn hóa tổ dân phố 1 Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hoá TDP 1 |
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19744 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Đường 29m nội thị | Từ sau 110m đến Cầu Tán
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19745 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Đông Hà Giáp Đình Đồng Hà → Hết khu dân cư Đông Hà |
2.380.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19746 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Đông Hà Giáp đường 389B → Hết Đình Đông Hà |
2.380.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19747 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Đường Đồng Tâm Đoạn còn lại |
2.380.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19748 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Đường Quyết Thắng Đoạn còn lại |
2.380.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19749 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Đường Bắc Nội Đầu đường → Cuối đường |
2.380.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19750 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Các đường trục chính còn lại của TDP Trung Tâm Đầu đường → Cuối đường |
2.380.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19751 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kiệt Thượng Đầu đường → Cuối đường |
2.380.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19752 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kiệt Đông Đầu đường → Cuối đường |
2.380.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19753 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kỳ Đặc Đầu đường → Cuối đường |
2.380.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19754 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kiệt Đoài Đầu đường → Cuối đường |
2.380.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19755 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kinh Trung Đầu đường → Cuối đường |
2.380.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19756 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Chu Văn An (Tuyến Đông Phú - Quế Minh)- ĐH.8QS - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ cống thoát nước 1 → đến cống thoát nước 2 |
2.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19757 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Trọng Hoàng - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đất nhà ông Dũng (trước Bệnh viện) vào → đến chùa (đường đi Quế Minh). |
2.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19758 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Thạnh |
Điểm dân cư nông thôn ấp Cái Sậy
|
2.376.000 | 1.663.000 | 950.000 | 237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19759 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Thạnh |
Điểm dân cư nông thôn xã Tuyên Thạnh - Các đường còn lại |
2.376.000 | 1.663.000 | 950.000 | 237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19760 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 | - | Đất ở |