Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường trục chính
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đường trong khu dân cư Cầu Bản, Kênh Khê
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Tuyến đường nội bộ 8m (Lô 33-36)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19704 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
TRẦN THỊ GIANG (BÀU HÀ) ĐƯỜNG T5 → CUỐI TUYẾN (ĐƯỜNG DÂN SINH BẾN LỨC - LONG THÀNH) |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19705 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T7 ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → CUỐI TUYẾN |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19706 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T6 ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG TRẦN THỊ GIANG |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19707 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T5 ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG ĐINH VĂN ƯỚC |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19708 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
VÕ VĂN QUÂN (ĐƯỜNG KINH T14) ĐINH ĐỨC THIỆN → CẦU TÂN QUÝ |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19709 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T4 ĐƯỜNG AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG ĐINH VĂN ƯỚC |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19710 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T2 ĐƯỜNG ẤP 6 → ĐƯỜNG RẠCH SẬY |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19711 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
T1 ĐƯỜNG ẤP 6 → ĐƯỜNG PHẠM THỊ TÁNH |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 49 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19713 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Huỳnh - Thị trấn Tiên Kỳ
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19714 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tiếp giáp các tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m (Các lô Từ lô LK1: 5 đến LK1: 9; Từ lô LK2: 1 đến LK2: 10; Từ lô LK2:19 đến LK2: 28; Từ lô LK3: 1 đến LK3: 17; Từ lô LK5: 1 đến LK5: 11; Từ lô LK6: 6 đến LK6: 8; Từ lô LK6: 22 đến LK6: 31; Từ lô LK6: 46 đến LK6: 53; Từ lô LK7: 20 đến LK7: 36; Từ lô LK7: 42 đến LK7: 45)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19715 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Kiệt từ bưu điện Sơn Châu vào → đến Trường Bán công Quế Sơn |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19716 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Kiệt từ nhà bà Thúy → đến hết đất nhà ông Anh bà Hậu (cả hai bên đường) |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19717 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ hết vườn nhà ông Bá → đến cống chân dốc thôn Xuân Trung |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ thôn Hố Dăm hộ ông Tỉnh Hiên (thửa 16, tờ bản đồ 86) đến hộ ông Hải Hố Dăm (thửa 314, tờ bản đồ 86)
|
2.391.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19719 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789 Giáp ranh phường An Tịnh - Đường 787A |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 | - | Đất ở |
| 19720 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ đường 419 qua thôn Yên Lỗ đến hết địa phận xã Thạch Thất (giáp xã Hạ Bằng)
|
2.391.000 | 1.913.000 | 1.378.000 | 1.320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |