Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19681 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Tuyến 2 chiều rộng 28m (Đường nội bộ các giải phân cách 3m các lô từ LK-11:12 đến LK-11:23; LK12:13 đến LK12:24; LK15:10 đến LK15:18; LK16:10 đến LK16:18)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19682 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Phạm Ngũ Lão thôn Xuân Khang (từ thửa 482, tờ 45 đến thửa 417, tờ 45)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19683 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Phố Phạm Bôi thôn Xuân Khang (từ 294, tờ 45 đến thửa 417, tờ 45)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19684 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh Đông)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19685 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Tuyến đường các lô từ lô 01 đến lô 14
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19686 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Tuyến đường các lô từ lô 01 đến lô 20
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19687 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba Làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19688 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ Trạm y tế xã đến hộ ông Dũng Vân (phía Bắc kênh tưới Nam sông Mã)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19689 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Từ cây xăng xã Định Hoà đến đường rẽ vào trường cấp 1,2 (phía Nam đường)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19690 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Từ giáp xã Định Bình đế giáp MBQH KDC Phang thôn
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19691 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Thôn Thanh Nam | Các tuyến đường còn lại thôn Thanh Đình, Thanh Nam
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19692 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Đường Xuân Quang (nối Quốc lộ1 - Quốc lộ 45)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19693 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Thiệu Long cũ
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19694 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Trong khu dân cư mới quy hoạch dọc sông nhà Lê
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19695 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ giáp bãi Đà ông Quang Tập đến nhà anh Thanh Nhàn thôn Liên Thịnh
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19696 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 10 và lô LKA-21; Các lô từ LK-C 05 đến LK-C 12 và lô C 01
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19697 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 27 HỒ THIỆN NHÂN (THỬA ĐẤT SỐ 122, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 10 |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19698 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH PHƯỚC 26 HỒ THIỆN NHÂN (THỬA ĐẤT SỐ 533, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 140, TỜ BẢN ĐỒ 10 |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19699 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 36 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 155, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19700 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Tuyến đường nội bộ 8m (Lô 17-32; 37-47)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |