Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19621 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Đường kênh Ông Bổn - Cao Văn Lầu (phường 5) Bắt đầu từ kênh Ông Bổn → Đến Đường Cao Văn Lầu |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19622 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ lô số LK:A - 07 đến lô số LK:A - 23; Từ lô số LK:B-09 đến lô số LK:B - 19; Từ lô số LK:C - 15 đến lô số LK:C-28; Từ lô số LK:D- 24 đến lô số LK:D-38; Từ lô LK:O - 15 đến lô LK:O - 28; Từ lô LK:L - 01 đến lô LK:L - 14; Từ lô BT:A - 10 đến lô BT:A - 18; Từ lô BT:B - 01 đến lô BT:B - 18; Từ lô LK:I - 01 đến lô LK:I- 18; Từ lô LK:J - 01 đến lô LK:J - 07 và lô LK:J-32;
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19623 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Lê Nhân Quý: Đoạn từ đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến đường Mạc Đỉnh Chi
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19624 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường từ 510B đến Khế
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19625 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường ĐH-HH.13
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19626 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 229 | Ngõ số 191 Đường Lưu Nhân Chủ |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19627 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng < 2,5m | Địa phận phường Quan Triều cũ, Quang Vinh cũ, Tân Long cũ Toàn tuyến |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19628 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ 2,5m đến < 3,5m | Địa phận phường Cam Giá và Hương Sơn cũ Toàn tuyến |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19629 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng < 2,5m | Địa phận phường Gia Sàng cũ Toàn tuyến |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19630 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
XÃ LINH SƠN CŨ | Đoạn từ ngã ba Hùng Vương đến giao với đường Bến Oánh Ngã ba Hùng Vương → Giao đường Bến Oánh |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19631 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ < 3,5m | Địa phận phường xã Cao Ngạn, Huống Thượng cũ, Linh Sơn cũ Các tuyến |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19632 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
XÃ LINH SƠN CŨ | Các Đường rẽ từ Quốc lộ 17 đường bê tông hoặc nhựa rộng ≥ 2,5m Quốc lộ 17 → Vào 200m |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19633 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ MBQH
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19634 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường có lòng đường rộng 10,5m
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19635 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 07 Hạc Thành (<2m)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19636 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 03 Phan Chu Trinh (từ 2-3m)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19637 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 9 A ĐƯỜNG SỐ 28 → TRẦN VĂN CHẨM |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19638 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
BÀU GIÃ NGUYỄN THỊ LẮNG → TỈNH LỘ 2 |
2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19639 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính 24m
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19640 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |