Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9701 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 1
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9702 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 10
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9703 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) |
6.563.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9704 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
6.552.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9705 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m Đầu đường → Cuối đường |
6.552.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9706 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) |
6.552.000 | 4.586.000 | 2.620.000 | 655.000 | - | Đất ở |
| 9707 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Nhật Tân
|
6.560.000 | 3.570.000 | 3.150.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9708 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
6.550.000 | 4.585.000 | 2.620.000 | 655.000 | - | Đất ở |
| 9709 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Duy Dương
|
6.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH trung tâm hành chính thành phố Sầm Sơn (theo Quyết định số 3035/QĐ-UBND ngày 25/8/2020 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn | Từ lô TĐC-A:33 đến TĐC-A:35; từ lô TĐC-B:33 đến TĐC- B:35
|
6.541.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9711 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 6
|
6.530.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9712 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Khu dân cư mới xã Đoàn Tùng Các lô đất còn lại |
6.530.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9713 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
QL 62 (phía giáp đường) Cầu Cá Rô - Cầu Mộc Hóa |
6.530.000 | 4.571.000 | 2.612.000 | 653.000 | - | Đất ở |
| 9714 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ cuối Phố 2 đến đầu Phố 2
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 9715 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Nghĩa trang liệt sỹ tỉnh (xã Bình Thạnh cũ) |
6.530.000 | 4.571.000 | 2.612.000 | 653.000 | - | Đất ở |
| 9716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47 đến khu du lịch
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 9717 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Tân An đến cánh đồng Đồng Vệ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Quốc lộ 1A đến số nhà 32 Mật Sơn
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9719 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ số nhà 01A (giáp CTMT) đến số nhà 02 Tân An
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) đến phía Bắc cầu Gạo
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 9721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Từ giáp địa phận phường Quảng Phú đến Cầu Cảnh
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9722 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ ranh giới phường Quảng Phú đến cầu vượt Quốc lộ 47
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9723 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ giáp địa phận phường Quảng Phú đến hết địa phận xã Quảng Tân cũ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 9724 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Nguyễn Du cải dịch - Ngô Quyền
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9725 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Bá Ngọc: (Thanh Niên - Nguyễn Du)
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9726 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Nguyễn Du - Ngô Quyền
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9727 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 12,0m-13,0m
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9728 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường rộng 28 m, từ Lạc Long Quân đến hết MBQH 790
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9729 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Quốc lộ 1A đến hết số nhà 27 đường Mật Sơn
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9730 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Phương: Từ Dương Đình Nghệ đến hết đường
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9731 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Hoàng Bá Đạt: Từ Dương Đình Nghệ đến hết đường
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Cao Điển: Từ Dương Đình Nghệ đến hết
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cột Cờ: Từ Dương Đình Nghệ đến Hạc Thành
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 6 Lê Văn Hưu
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9735 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Xuân Khoát: Từ Dương Đình Nghệ đến Cửa Hữu
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9736 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Nguyễn Trãi đến đường Cột Cờ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9737 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Phan Huy Chú đến Đại lộ Đông Tây
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9738 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lê Tất Đắc: Từ Phan Huy Ích đến Ngô Sỹ Liên
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9739 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nhữ Bá Sỹ: Từ Phan Huy Ích đến Ngô Sỹ Liên
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9740 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Trần Huy liệu: Từ Phan Huy Ích đến Ngô Sỹ Liên
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9741 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Quyền
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9742 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Khắc Viện (Khu dân cư mặt bằng 123): Từ đường Nhà Thờ đến hết đường
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9743 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tiền Phương: Từ đường Đội Cung đến hết ngõ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9744 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường rộng 24,0m (lòng đường 12m thuộc đường Lê Trang Tông)
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9745 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường rộng 24,0m (lòng đường 12m thuộc đường Nguyễn Công Trứ)
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9746 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ (Lòng đường rộng 36 m)
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9747 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường > 10.5m
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9748 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ số nhà 27 ngõ 38 Mật Sơn
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 9749 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ còn lại
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 9750 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trung Trực: Từ Nguyễn Trãi đến đường Cột Cờ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 9751 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 3 (CŨ) | Đoạn 2 Km76 + 500 → Km77 + 500 |
6.510.000 | 3.906.000 | 2.344.000 | 1.406.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9752 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Khu nhà ở để bán Quang Minh Mặt cắt 33m |
6.510.000 | 4.622.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9753 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Điện An Đoạn giáp phường Vĩnh Điện → đến giáp Khu dân cư Nam Điện An |
6.506.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9754 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Trung 2
|
6.510.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9755 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 3 Cầu Đầm Phủ → Đường rẽ vào Hồ Núi Cốc |
6.510.000 | 3.906.000 | 2.344.000 | 1.406.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9756 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 3 Cầu Đầm Phủ → Đường rẽ vào Hồ Núi Cốc |
6.510.000 | 3.906.000 | 2.344.000 | 1.406.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9757 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ giáp kênh thủy lợi đến ngã tư rẽ chùa làng Cả, phía chùa Làng Cả) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
6.510.000 | 3.906.000 | 2.344.000 | 1.406.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9758 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 3 (CŨ) | Đoạn 2 Km76 + 500 → Km77 + 500 |
6.510.000 | 3.906.000 | 2.344.000 | 1.406.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến thửa 28, tờ bản đồ 18 (hết thị trấn cũ)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9760 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ đập tràn (thửa 31, tờ 109) đến giáp phường Trúc Lâm (thửa 09, tờ 108)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9761 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | đường Trần Nhật Duật: Từ Trạm điện Dự Quần (thửa 114, tờ 118) đến cầu Dừa (thửa 10, tờ 13) (giáp Hải Bình)
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9762 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Thôn Thanh Đình | Đoạn từ Đông cống Bạng đến Tây cống Bạng
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Đoạn từ lô số ĐC1-02 đến lô số ĐC1-18
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 5570/QĐ- UBND ngày 22/7/2024 (Khu tái định cư Tổ dân phố Tiền Phong, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh) | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-07
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9765 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Đông Hải | Đường vào Công ty cổ phần Hiền Đức Hải Hoà
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9766 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
PHƯỜNG TRÚC LÂM CŨ | Từ giáp Quốc Lộ 1A đến hết trường Cao đẳng Licogi
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9767 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Bắc Nam 2 | Trần Quang Khải
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9768 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
MBQH theo Quyết định số 1105/QĐ-UBND ngày 18/02/2020, Khu vực Tổ dân phố Đại Thắng | Đoạn từ lô số LK-05:01, đến lô số LK-05:26 và đoạn từ lô số LK-06:01, đến lô số LK-06:13
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9769 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 101 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 542 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9770 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 102 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG (NỐI DÀI) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9771 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 104 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9772 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 21M TRỌN ĐƯỜNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9773 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đoạn từ giáp cầu qua sông Nông Giang đến giáp đất các hộ có đất giáp Quốc lộ 45.
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9774 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9775 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HỒ VĂN MÊN (CŨ HƯƠNG LỘ 9) THẠNH QUÝ → SÔNG SÀI GÒN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9776 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 21 HƯNG ĐỊNH 20 → NHÀ ÔNG ÚT BE (THỬA ĐẤT SỐ 254, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9777 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 22 HƯNG ĐỊNH 20 → NHÀ ÔNG XÊ (THỬA ĐẤT SỐ 499, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9778 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9779 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 04 BÌNH HÒA 01 → RẠCH CÙNG |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9780 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 03, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9781 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RANH PHƯỜNG THỦ DẦU MỘT |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9782 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HỮU NGHỊ ĐƯỜNG SỐ 1 ĐỊNH HÒA → NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9783 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
LÝ THÁI TỔ (TẠO LỰC 4, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN SÓNG THẦN 3 VÀ KCN KIM HUY) ĐIỆN BIÊN PHỦ (TẠO LỰC 1) → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9784 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-009 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-010 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9786 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-007 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9787 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-011 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9788 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-012 AN MỸ - PHÚ MỸ NỐI DÀI → HUỲNH VĂN LŨY |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9789 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9790 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 15 BÌNH HÒA 14 → NGHĨA ĐỊA (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 84) + NGUYỄN DU |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9791 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9792 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TRƯỜNG CHINH ĐƯỜNG N8 PHÚ CHÁNH B → ĐƯỜNG SỐ 9 PHÚ CHÁNH A |
6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9793 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ngã ba cống đá (kênh Phượng Quý) đến đường đi trụ sở Đảng Ủy xã
|
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9794 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đại lộ Lê Lợi Tiếp giáp đường Lê Duẩn → Cuối đường đại lộ Lê Lợi (Giáp chân núi Nùng Nàng) |
6.500.000 | 1.400.000 | 630.000 | - | - | Đất ở |
| 9795 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Dương Xuân Thửa 237, tờ 105 – đi đến Thửa 352 → Thửa 299, tờ 105 |
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 9796 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Đông Lĩnh Thửa 3, tờ bàn đồ 22 → Thửa 141, tờ 22 |
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 9797 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Dương Xuân Thửa 156, tờ 105 → Thửa 328, tờ 105 |
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 9798 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Đông Lĩnh Thửa 38, tờ bàn đồ 22 → Thửa 74, tờ 22 |
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 9799 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Dương Xuân Thửa 57, tờ 16 → Thửa 140, tờ 18 |
6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 9800 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Khu dân cư Ven Sông Cờ thôn Nghi Khê Các lô thuộc dãy CL02 |
6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |