Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đoạn từ ông Bá thôn Cộng Lực (thửa 124, tờ bản đồ 12) đến ông Nguyên thôn Đại Đồng (thửa 734, tờ bản đồ 11)
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ cầu Hói đào đến cống Thánh giá
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19563 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Ái Nghĩa Đường vào khu hành chính số 2 (Khu Phước Mỹ) |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19564 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Đàn Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hồng (phía Bắc đường) và giáp nhà ông Võ Đình Châu (phía Nam đường) → đến cầu Mỹ Cang |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19565 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH3 (Tam Kỳ - Tam Vinh) - Xã Tam Đàn Từ kênh N6 → đến giáp ĐH6 |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19566 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 616 - Xã Tam Đàn từ giáp Tam Kỳ → đến giáp xã Tam Thái) |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19567 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Đàn Từ ngã 4 Kỳ Lý → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hồng (phía Bắc đường) và đến hết nhà ông Võ Đình Châu (phía Nam đường) |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19568 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước Từ hết nhà văn hóa thôn Cẩm Khê → đến hết nhà ông Hiền (đối diện NTLS) |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19569 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước Từ đường vào chợ Cẩm Khê cũ (phía đối diện đường → đến hết nhà bà Ngọc) đến kênh chính Phú Ninh |
2.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19570 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 977 (KDC phía Đông đường CSEDP): Đường nội bộ MB
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19571 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư Quyết Thắng - Phúc Xuân | Đường rộng rộng 7m Toàn tuyến |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19572 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Đất ở trung tâm xã | Đường thuộc dự án hạ tầng khu dân cư (sau Kho bạc cũ, song song đường 27m)
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19573 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường Rẽ Đi Lữ Đoàn 601 - Gốc Vối | Đoạn 2 Ngã tư Gò Cao → Hết đất xã Đồng Hỷ |
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | - | Đất ở |
| 19574 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Hẻm 242 Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhựa giáp kênh TN 11 |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19575 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 8 Trần Phú Đường Trần Phú - Hết nhựa trước KDL Long Điền Sơn |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19576 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Trần Phú (ĐT 785 cũ) Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19577 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19578 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 22 Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường trục nhánh
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Các đường còn lại trong MBQH
|
2.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |