Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19501 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 Gốm - Cầu Trầu
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19502 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Sâu dưới 100m
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19503 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ cầu vượt ĐL Hùng Vương đến Âu thuyền Bến Ngự
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19504 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 386 - Bà Triệu
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19505 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 110 Thành Thái
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19506 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 22 Đông Tác
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19507 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 14 Đông Tác
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến giáp thị trấn Thường Xuân Hợp tác xã mua bán Xuân Dương (cũ)
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn giáp thị trấn (cũ) đến nhà ông Cầm Bá Dậu (thửa 270, tờ bản đồ 29)
|
2.446.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 411 đến thửa số 716 (Nhà văn hóa thôn Cung Điền), Tờ bản đồ số 09 (trục chính MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025)
|
2.430.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19511 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2)
|
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19512 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ ông Phương Kỳ (thửa 154, tờ bản đồ số 27) giáp đất xã Vạn Thắng ông Tá (thửa 168, tờ bản đồ số 27)
|
2.421.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19513 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Cách ngã ba Đại Phong đi Truông Chẹt 50m về hướng Đông → Giáp ranh giới xã Đại Hồng, cả hai bên |
2.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19514 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 8
|
2.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19515 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 7
|
2.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19516 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 6 Đoạn 3,75m |
2.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19517 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 5
|
2.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19518 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Thạnh |
Các lô nền (trừ lô nền loại 3)
|
2.420.000 | 1.694.000 | 968.000 | 242.000 | - | Đất ở |
| 19519 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Chợ Tân Ninh Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh) |
2.420.000 | 1.694.000 | 968.000 | 242.000 | - | Đất ở |
| 19520 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn An Ninh
|
2.420.000 | 1.694.000 | 968.000 | 242.000 | - | Đất ở |