Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9601 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ TDC-01:02 đến TDC-01:18; Từ TDC-02:01 đến TDC-02:16; từ Lô TDC-03:10 đến Lô TDC-03:18; từ Lô TDC-04:12 đến Lô TDC- 04:22; từ Lô TDC-05:13 đến Lô TDC-05:17
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9602 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nhữ Đình Hiền Nguyễn Lương Bằng → Cầu Bà Triệu |
6.600.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9603 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9604 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9605 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9606 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 36 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9607 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 32 NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9608 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 30 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 24 NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 19 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 86 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9612 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 110 (PHẠM VĂN HAI) ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → CUỐI HẺM |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9613 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 100 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9614 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 101 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 96 → HẺM 100 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9615 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 76 (PHẠM VĂN HAI) TRƯỜNG THCS PHẠM VĂN HAI → GIÁO XỨ NINH PHÁT |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9616 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG ĐƯỜNG VĨNH LỘC → ĐƯỜNG THANH NIÊN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
PHAN ĐĂNG LƯU ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
PHAN ĐĂNG LƯU NGUYỄN CHÍ THANH → HUỲNH THỊ HIẾU |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9619 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 8 CẦU THẦY CAI (ẤP TAM TÂN – XÃ TÂN AN HỘI) → CÁCH CẦU VƯỢT CỦ CHI 500M HƯỚNG TAM TÂN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9620 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM VĂN CHÈO TRỌN ĐƯỜNG |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9621 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 97 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 93 → HẺM 96 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9622 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 98 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9623 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 91 (PHẠM VĂN HAI) TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 94 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9624 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Tây Hào Đoạn còn lại |
6.600.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9625 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Nguyễn Đình Chiểu Tống Duy Tân → Trần Thánh Tông |
6.600.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9626 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Tôn Thất Tùng Đầu đường → Cuối đường |
6.600.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.747A CẦU RẠCH TRE → ĐT.746 (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN) |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9628 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH A TRẦN VĂN GIÀU → THÍCH THIỆN HÒA |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9629 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG THIÊNG GIANG BÙI THANH KHIẾT → NGUYỄN HỮU TRÍ |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9630 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
BÙI THỊ RÔ (MẸ VNAH) ĐƯỜNG BÙI THANH KHIẾT → ĐƯỜNG THÁI THỊ CÒN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9631 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
CÁI TRUNG HƯNG NHƠN → TRẦN ĐẠI NGHĨA |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9632 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TẬP ĐOÀN 7-11 BÙI THANH KHIẾT → RANH XÃ BÌNH CHÁNH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9633 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Rẽ vào Ga Lưu Xá | Đoạn 1 Đường 3/2 → Hết đất trường Mầm non Hoa Sen |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9634 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ 524 | Đoạn 1 Đường 3/2 → Vào 200m |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9635 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang qua cầu Linh Nham đến hết đất phường Linh Sơn | Đoạn 3 Đường rẽ vào khu dân cư Ấp Thái → Ngã ba rẽ Trường mầm non số 2 Hóa Thượng |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9636 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 10 Toàn tuyến |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9637 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Tôn Thất Tùng Ngô Gia Tự → Quang Trung |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9638 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Quốc lộ 1A Hết ranh kho xăng Công ty cổ phần Du lịch - Dịch vụ Minh Hải → Hết Nhà máy nhiệt điện |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9639 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Quốc lộ 1A Ranh xã Định Bình cũ → Hết ranh kho xăng Công ty cổ phần Du lịch - Dịch vụ Minh Hải |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9640 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Sư Vạn Hạnh Đường số 11 → UBND phường 7 cũ |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9641 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 05 Đường số 02 → Đường số 10 |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9642 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 10 Đường số 07 → Đường số 11 |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9643 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 09 (lộ giới 32m) Đường Lê Đức Thọ → Đường số 01 (Khu D) |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9644 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai | Các trục đường còn lại trong Khu dân cư thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9645 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai | Các trục đường còn lại trong Khu dân cư thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai Toàn tuyến |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9646 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường Kon Tum | Đoạn 1 Địa phận phường Bắc Kạn |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9647 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường Kon Tum | Đoạn 1 Địa phận phường Bắc Kạn |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9648 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường vào đại đội 29 | Đường Kon Tum Toàn tuyến |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9649 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường vào đại đội 29 | Đường Kon Tum Toàn tuyến |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9650 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9651 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU CÔNG NGHIỆP DỆT MAY BÌNH AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9653 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc Lộ 40B (ĐT 616 cũ) - Xã Tam Thái Từ đường vào CCN Chợ Lò (Phía Bắc đường) và đường vào KDC Chợ Lò (phía Nam đường) → đến giáp trại mộc ông Dũng |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9654 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Lê Lai |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9655 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ rẽ vào khu dân cư quy hoạch Trường Thiếu sinh quân (cũ) thuộc tổ 03, phường Tân Thịnh | Đoạn 1 Đường Z115 → 100m |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9656 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 398 | Ngõ số 556 Đường Thống nhất → Nhà văn hóa tổ 18, phường Tân Thịnh cũ |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9657 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 398 | Đoạn 1 Đường Thống nhất → Cổng Công ty cổ phần Vận tải ô tô |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9658 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 398 | Ngõ số 558: Rẽ khu tập thể Bệnh viện Lao và bệnh Phổi Đường Thống nhất → 100m |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9659 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 889: Đường rẽ cạnh Siêu thị Minh Cầu | Đoạn 2 Cổng Công ty Cổ phần Lương thực Thái Nguyên → Khu dân cư Sở Xây dựng |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9660 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG SƠN CẨM ĐI PHƯỜNG QUYẾT THẮNG VÀ XÃ AN KHÁNH | Đoạn 2 Đường sắt → Ngã ba rẽ trại tạm giam công an tỉnh thái nguyên |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9661 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 vào cổng Huyện đội Phú Lương cũ QL3 → Cổng Huyện đội Phú Lương cũ |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9662 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi Trường Tiểu học Đu | Đường từ QL3 đến cổng Trung đoàn 677 QL3 → Cổng Trung đoàn 677 |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9663 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 đến đất Trung tâm Dạy nghề huyện Phú Lương cũ QL3 → Trung tâm Dạy nghề huyện Phú Lương cũ |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9664 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường còn lại trong khu dân cư số 3, phường Tân Thịnh cũ có đường rộng ≥ 5m
|
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9665 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào khu dân cư tổ 10, phường Tân Thịnh | Đoạn 2 Qua 150m → 250m |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9666 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư Z159 | Đoạn còn lại và các đường khác trong khu dân cư Z159, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m
|
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9667 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư hai bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ đến chùa làng Cả đến hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đường rộng 16,5m Toàn tuyến |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9668 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 4 Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh → Hết địa phận phường Quyết Thắng (giáp xã Đại Phúc) |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9669 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ số 400 Đường Quang Trung → Vào 100m |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9670 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Từ cổng Khách sạn Hải Yến rẽ 2 phía đến 100m Cổng Khách sạn Hải Yến → 100m (2 phía) |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9671 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lê Văn Kỳ - Thảo đối diện hết kiệt nhà thờ Nguyễn Đức → đến giáp Cống bà Dân (Khu Nghĩa Trung) đối diện cả 2 bên |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9672 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An Từ giáp Bưu điện Bình An (Tây đường), giáp đất thổ cư ông Dũng (Hoa) (Đông đường) → Giáp huyện Phú Ninh |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9673 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An Từ ranh giới xã Bình Trung → đường vào UBND xã Bình An |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9674 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú Từ tường rào phía Nam cây xăng Bình Tú 1 (Phía Đông giáp nhà ông Nguyễn Hồng Sơn) → đến giáp đường bê tông lên UBND xã (phía Đông hết nghĩa trang liệt sỹ |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9675 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú Từ cống cao (Ranh giới Bình Phục) → đường lên tổ 7 thôn Tú Ngọc A (Phía Đông giáp nhà bà Liên) |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9676 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung Đường 11,5m → Các lô còn lại |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9677 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường có mặt cắt 11,5 (3m → 5,5m 3m) |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9678 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Hòa |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 3 Cách cổng chính chợ Nam Hòa 200m → Qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |
| 9679 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường quy hoạch 7,5m phía Đông Sân vận động tỉnh Quảng Nam - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn -Phường Hòa Hương từ Quốc lộ 40B → đến nhà bà Hồng) |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9680 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường nối với Quốc lộ 47C rộng 10,0m (lô B17, C01, F01)
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9681 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đường 3 (Bắc - Nam)
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9682 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các tuyến còn lại trong khu dân cư
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9683 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Hồng Lễ
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9684 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9685 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Từ Hết Nhà ông Lê Văn Điệp đối diện nhà ông Lê Bốn → Hết Bưu điện văn hoá xã đối diện UBND xã Đại Phong |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9686 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng từ 10,5 m đến 14m
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9687 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường nội bộ Khu dân cư Cát Tường- xã Mỹ Hạnh (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 | - | Đất ở |
| 9688 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Khu dân cư An Huy - xã Đức Lập (áp dụng chung kể cả đất bên trong và bên ngoài tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 | - | Đất ở |
| 9689 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 9
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9690 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 8
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9691 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đà Sơn 8
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9692 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đà Sơn 7
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9693 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đà Sơn 4
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9694 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Nguyễn Trung Trực |
6.580.000 | 4.606.000 | 2.632.000 | 658.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9695 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 7
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9696 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 6
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9697 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 5
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9698 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 4
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9699 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 3
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9700 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tùng Lâm 2
|
6.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |