Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19321 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Các thửa đất vị trí 02, vị trí 03 bám đường Quốc lộ 47B (NS-SV) thuộc đường liên thôn còn lại từ 5- 6,5m bao gồm các thửa: 312, 369, 760 tờ 15; thửa 14, 665, 702, 573, 98, tờ 19; thửa 754, 710, 944, tờ 20, thửa 8, tờ 23
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19322 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 6
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19323 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các lô từ TĐC 01: 01 đến lô TĐC 01: 19
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19324 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đường từ giáp đường nhựa xã đến Trường Tiểu học (MBQH Côn Cương 1)
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19325 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các vị trí còn lại của MBQH tái định cư
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19326 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ ngã tư đường vào phủ Quy Nhân đến cầu Hói Đào
|
2.473.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19327 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Bưu điện đến ngã tư đường vào phủ Quy Nhân
|
2.473.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19328 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ Cầu Hói Đào đến ngã ba Hồ Vương (Nga Liên cũ)
|
2.473.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19329 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
2.468.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19330 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Xã Hòa Lạc
|
2.468.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 19331 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía (Long Phụng và Tân Tập) |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19332 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
ĐT 830 Cổng ấp Văn hóa Tân Chánh - Khu TĐC Tân Tập |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19333 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - Đoạn 1 |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19334 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) |
2.464.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19335 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
2.464.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19336 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
2.464.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19337 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các tuyến đường MBQH 7,5 m: Từ lô LKA:01, tờ bản đồ số 5 đến LKA:12, tờ bản đồ số 5; Lô LKE:01; lô LKE:02, tờ bản đồ số 5.
|
2.460.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19338 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Ngô Quyền Tiếp giáp Huỳnh Thúc Kháng → Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh |
2.460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 19339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Anh Hải đến bãi Kè Nhà văn hóa thôn Liên Hưng
|
2.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19340 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu đô thị Ngôi Sao thửa 377; 378 - lô 2; thửa 379; 380; 381; 383 (xã Hạnh Phúc)
|
2.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |