Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19301 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Đường 8 nhà ông Thành đến Nhà văn hóa thôn Hồng Phong (từ thửa 280 tờ 10 đến thửa 327 tờ 4)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19302 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ lô số TDC1:01 đến lô số TDC2:03; Đoạn từ lô số TDC1:19 đến lô số TDC1:45
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19303 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ lô số CL-01:13 đến lô số CL-02:10
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19304 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 93 Lê Tán Tương đến Ngã tư Cồn lồi
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19305 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tân Thành 5 - 2
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19306 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hồ Than Bùn
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19307 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tân Thành 4 - 2
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19308 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tân Thành 4 - 1
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tân Ninh 2
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19310 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hoàng Sa (Mặt tiền đường QL 14H) - Tính cả 2 bên đường Từ cạnh vườn ông Dương Văn Hương → đến giáp ranh xã Duy Phước |
2.496.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19311 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Chiều rộng lòng đường 7,5m
|
2.496.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19312 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) → đến cầu Quảng Hậu |
2.484.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19313 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông rộng ≥ 5m - Thị trấn Ái Nghĩa Đường Bê tông rộng ≥ 5m, gồm Khu Nghĩa Phước, Khu Nghĩa Đông, Khu Phước Mỹ, Khu Nghĩa Mỹ |
2.484.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 19314 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12)
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19315 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19316 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19317 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19318 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường Quy hoạch MBQH số 778 (4542)
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 19319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HƯƠNG LỘ 8 ĐƯỜNG SỐ 1 → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
2.475.000 | 1.238.000 | 990.000 | 792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19320 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường D1
|
2.475.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |