Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 08 VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 76, TỜ BẢN ĐỒ 17) → ĐH.423 (MỞ RỘNG TUYẾN ĐƯỜNG NGUYỄN KHUYẾN, THỬA ĐẤT SỐ 32, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19262 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 99 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 642, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 468, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93 |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19263 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 94 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 112, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 931, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93 |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19264 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 373, TỜ BẢN ĐỒ 41) → ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19265 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 40 (CŨ VĨNH TÂN 09) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 41) → GIÁP ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 96 VÀ 100, TỜ BẢN ĐỒ 43) |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19266 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Đường Mương Hà Thái - Hà Hải: Đoạn từ giáp đường 202 đến giáp đường Cựu Chiến Binh
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19267 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các tuyến đường thuộc khu tập thể nhà máy thuốc lá
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19268 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ ông Tân (thửa 211, tờ bản đồ 10), đến thửa 398, tờ bản đồ 10
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19269 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đường trong MBQH khu dân cư thôn Quyết Thắng
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19270 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Từ hộ ông Vũ Văn Hai đến giáp Tỉnh lộ 523C
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19271 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đoạn từ đường vào thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19272 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19273 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thành Vinh |
Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19274 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ bà Lương thôn Bình Sậy đến giáp đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19275 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 đến ngã tư thôn Thạch Yến
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19276 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ hộ ông Việt thôn Xuân Tiến đến giáp đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19277 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đoạn từ cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn đến ngã ba mương Vó ấm
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19278 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường từ Eo Cò nối từ Quốc lộ 217 đi vào UBND xã Vĩnh An (cũ) đến điểm giao tuyến đường (Đê) ven sông Mã
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19279 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Đoạn đường từ cổng trường đến ngã ba thôn Ngọc Chuế
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19280 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Đoạn đường từ cổng Trường Tiểu học đến sau làng Nga Châu
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |