Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19241 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 499/6 đến 542/6
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19242 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 369/6 đến 405/6
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19243 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 594/6 đến 370/6
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19244 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 168//6 đến 09/6
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19245 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 28/6 đến 118/6
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19246 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 395 đến thửa 180 tờ bản đồ số 04
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19247 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Quả thửa 87/25 đến ông Trường thửa 107/24
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19248 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Cường thửa 182/25 đến ông Anh thửa 294/25
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19249 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Vĩ thửa 100/25 đến bà Lai thửa 120/25
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến thửa 138/25
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19251 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến bà Nương thửa 141/25
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19252 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ bà Thảo thửa 494/25 đến ông Thao thửa 376/25
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngõ, nhánh còn lại trong thôn
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19254 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ sau nhà bà Hoài đến ông Tuấn (từ sau thửa 303 đến thửa 137, tờ bản đồ số 11)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19255 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ sau nhà bà Hoài đến ông Vậy (từ sau thửa 303 đến thửa 193, tờ bản đồ số 11)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19256 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Xuân đến ông Hùng (từ thửa 242 đến thửa 110, tờ bản đồ số 11)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19257 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG TỔ 16 ẤP 4 ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → ĐƯỜNG T14 |
2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 19258 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ cổng làng Hà Quang → đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc) |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19259 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Cao Vân → đến giáp Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19260 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Từ Trạm y tế xã → đến hết nhà ông Trần Dân |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |