Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 19201 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi cầu Úc Kỳ, đường tỉnh 266 | Đoạn 4 Cầu Úc Kỳ → Đường tỉnh 266 |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19202 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi cầu Úc Kỳ, đường tỉnh 266 | Đoạn 2 Ngã ba xóm Trại → Qua Trường mầm non Úc Kỳ đến ngã ba Tân Lập |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19203 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
Khu tái định cư Thành Công 3 | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19204 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Các tuyến trục phụ của đường tỉnh 269C | Đoạn 10 Cầu Gỗ → Ngã ba xóm Thượng |
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 19205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Đoạn từ ngã ba chân dốc Trường Lào làng Xuân Thành đến ngã tư đường Hồ Chí Minh nhà ông Báo Thọ Liên (cũ)
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19206 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường 5B đi Nhà văn hóa Phong Kim Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19207 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường trục 5B đi đường Đông Tây Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19208 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường trục chính các thôn An Đông, thôn An Đoài, Thôn Đa Đinh, thôn Đào Xá, thôn Bạch Đa, thôn An Lương , thôn Cẩm Lý, thôn Lang Khê, thôn Lâm Xuyên, thôn Cổ Pháp, thôn Chi Đoan, thôn An Điền Xuân, Thôn An Điền Giáp, Thôn An Điền Kim Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19209 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Khu dân cư thôn Thái Mông Các đường còn lại |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19210 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới thôn Phú Đa Trọn khu |
2.500.000 | 1.375.000 | 950.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19211 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt dưới 3m |
2.500.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 19212 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ ông Lực (thửa 700, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Tường (thửa 722, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19213 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ bà Quế (thửa 318, tờ bản đồ 23), đến nhà bà Sữu (thửa 478, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19214 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm
|
2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 19215 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư thôn Cậy (khu Cửa Đình) Trọn khu |
2.500.000 | 1.800.000 | 1.450.000 | 1.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19216 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới Cánh Khăm thôn Cậy Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 6-6; 4-4 (Mặt cắt đường rộng Bn=5,5m) |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19217 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
KDC sân bóng cũ Thôn Bá Thủy Trọn khu |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19218 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
KDC sân bóng Bá Đoạt cũ - thôn Bá Hợp Trọn khu |
2.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19219 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường phía sau Kho bạc nhà nước huyện cũ Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 19220 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường cạnh Kho bạc Nhà nước huyện cũ Đầu đường → Cuối đường |
2.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |