Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
9501 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Đường tỉnh 356

Bến phà Ninh Tiếp → Nhà chờ Bến Gót

6.750.000 4.725.000 4.050.000 3.375.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9502 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Đường Tân Vũ - Lạch Huyện

Chân cầu Tân Vũ - Lạch Huyện → Cuối đường

6.750.000 4.725.000 4.050.000 3.375.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9503 Thành phố Hải Phòng
xã Nghi Dương

Đường tỉnh lộ 354

Giáp địa phận xã An Lão → Giáp địa phận xã Kiến Hưng

6.750.000 4.050.000 2.250.000 1.890.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9504 Thành phố Hải Phòng
xã Nghi Dương

Đường 362

Cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) → Công An xã Nghi Dương

6.750.000 4.050.000 2.250.000 1.890.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9505 Thành phố Hải Phòng
xã Nghi Dương

Đường 362

Giáp Thụy Hương → Cách cổng chợ Kiến Quốc 100m

6.750.000 4.050.000 2.250.000 1.890.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9506 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Khu tái định cư Hùng Sơn

Giáp đường 356

6.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9507 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Đường tỉnh 356

Bến phà Cái Viềng → Hết khu tái định cư Hùng Sơn

6.750.000 4.725.000 4.050.000 3.375.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9508 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Lê Hữu Phận - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú

Từ lô BT1 → đến lô BT 10

6.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9509 Thành phố Hải Phòng
phường An Phong

Tuyến đường bê tông có mặt cắt từ 5 m trở lên

Khu vực Hồng Phong (cũ)

6.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9510 Thành phố Hải Phòng
xã Trần Phú

Đường Quốc lộ 37

Giáp địa bàn xã Nam Sách → Cầu Bình

6.720.000 4.980.000 2.400.000 1.200.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9511 Tỉnh Tây Ninh
Xã Rạch Kiến

Khu dân cư bến xe Rạch Kiến

Các lô còn lại

6.720.000 4.704.000 2.688.000 672.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9512 Tỉnh Tây Ninh
Xã Lương Hòa

Khu dân cư Lương Hòa

Các đường nội bộ

6.720.000 4.704.000 2.688.000 672.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9513 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 1

Chân cầu Huống Thượng → Giao với đường Liên Kết đi xã Nam Hòa

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9514 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Các đường quy hoạch trong Khu nhà ở Đồng Bẩm (HUD) | Đường rộng 15,5m

Toàn tuyến

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9515 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Đường Nguyễn Dương Kỳ

Đầu đường → Cuối đường

6.720.000 2.700.000 1.350.000 1.140.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9516 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Đường Lê Duy Lương

Đầu đường → Cuối đường

6.720.000 2.700.000 1.350.000 1.140.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9517 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

Đường Trần Nguyên Hãn

6.720.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9518 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn

Đường Vũ Văn Dũng

6.720.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9519 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn

Đường Nguyễn Thiếp

6.720.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9520 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Khu dân cư Thái Hưng Eco City, phường Gia Sàng | Đường rộng 15m

Toàn tuyến

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9521 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Khu dân cư APEC | Đường quy hoạch 13,5ra

Toàn tuyến

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9522 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Đoàn Bường - Thị Trấn Hà Lam

6.720.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9523 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 19,5m

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9524 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

Trục phụ | Rẽ đi vào Khu dân cư số 9

Đường Quang Trung → Vào 200m

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9525 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

Các Đường rộng trong khu dân cư số 5 | Từ đường Quang Trung vào khu dân cư số 5 (ngõ 645), đến Đường rộng 22,5m

Đường Quang Trung → Đường rộng 22,5m

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9526 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

Các Đường rộng khu dân cư số 6, giai đoạn 2, phường Thịnh Đán | Các đường còn lại trong khu quy hoạch khu dân cư số 6, giai đoạn 2

Các tuyến

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9527 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Hà Lam

Từ đường Nguyễn Thuật → đường Tiểu La

6.720.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9528 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

ĐƯỜNG QUAN TRIỀU | Đoạn 2

Giáp đất Công ty CP Xây dựng và SX vật liệu xây dựng Thái Nguyên → Ga Quan Triều

6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9529 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường An Mỹ

Đường Trịnh Đình Thảo

6.720.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9530 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Dương Văn Thưa

Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả

6.720.000 4.704.000 2.688.000 672.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9531 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

NGUYỄN VĂN ĐIỆU (ĐƯỜNG KÊNH T12)

ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-3

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9532 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường khu vực Thuận Thiên

Đường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắt

6.700.000 4.020.000 3.350.000 2.680.000 - Đất ở
9533 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

NGUYỄN CHÍ THANH NỐI DÀI

HỒ VĂN MÊN → RANH PHƯỜNG THỦ DẦU MỘT

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9534 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

BÌNH NHÂM 06

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 62

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9535 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phước Hải

ĐƯỜNG 997 ĐOẠN TỪ ĐƯỜNG VEN BIỂN ĐẾN CẦU ÔNG HEM

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất ở
9536 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Long Điền

PHẠM HỒNG THÁI

VÕ THỊ SÁU → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 16

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất ở
9537 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Long Điền

NGUYỄN THỊ MINH KHAI

VÕ THỊ SÁU → LÊ HỒNG PHONG

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất ở
9538 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

HỒ VĂN TẮNG

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 15

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9539 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

NGUYỄN THỊ LẮNG (LIÊN XÃ BÀU HƯNG LỢI)

NGUYỄN THỊ LẮNG (LIÊN XÃ BÀU HƯNG LỢI) → NGUYỄN THỊ LẮNG (LIÊN XÃ BÀU HƯNG LỢI)

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9540 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

THUẬN GIAO 31

THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 → THỬA ĐẤT SỐ 92, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9541 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

DƯƠNG CÔNG KHI (ĐƯỜNG LIÊN XÃ TÂN HIỆP TÂN THỚI NHÌ- XUÂN THỚI THƯỢNG-VĨNH LỘC)

NGÃ TƯ DƯƠNG CÔNG KHI VÀ NGUYỄN VĂN BỨA → PHẠM VĂN SÁNG

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9542 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG LÁNG LE BÀU CÒ

ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → RANH XÃ TÂN NHỰT

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9543 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

TRẦN THỊ BÀU

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ MINH NHỰT

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất ở
9544 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG SỐ 369

KÊNH N46 → RANH XÃ PHƯỚC HIỆP

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất ở
9545 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG SỐ 355

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất ở
9546 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Đặng Tấn Triệu

Toàn tuyến

6.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9547 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

HUỲNH THỊ MÀI

DƯƠNG CÔNG KHI → DƯƠNG CÔNG KHI

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9548 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

LÊ THỊ NGAY (ĐƯỜNG ẤP 1)

VĨNH LỘC → KINH TRUNG ƯƠNG

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9549 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

NGUYỄN THỊ AI (ĐƯỜNG 1B)

VÕ VĂN VÂN → RẠCH CẦU SUỐI

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9550 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 366: Vào tổ văn hóa số 5 | Các ngách số 01; 02

Ngõ số 366 → 100m

6.700.000 4.020.000 2.412.000 1.447.000 - Đất ở
9551 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Các ngách số 19; 52; 151

Ngõ số 155 → 100m

6.700.000 4.020.000 2.412.000 1.447.000 - Đất ở
9552 Tỉnh Cà Mau
phường Vĩnh Trạch

Đường Nguyễn Trung Trực

Toàn tuyến

6.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9553 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)

Cống cầu Bà Lầu → Bến đò Phú Thuận ( cả 2 bên)

6.700.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9554 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường số 4

Toàn tuyến

6.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9555 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Ung Văn Khiêm (số 12 cũ)

Toàn tuyến

6.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9556 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Nguyễn Văn Hiệp

QL 62 - khu dân cư Kiến Phát

6.700.000 4.690.000 2.680.000 670.000 - Đất ở
9557 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Chính

Tuyến đường nối Quốc lộ 1A đi đường ven biền qua xã rộng 15m (2 làn): Từ lô LK1:1 đến lô LK1:03; từ lô LK11:01 đến LK11:20.

6.700.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9558 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư chợ Kế Xuyên giai đoạn 2 - Xã Bình Trung

Lô số A18 → đến lô số A34, Lô số B1 đến lô số B16

6.700.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9559 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư chợ Kế Xuyên giai đoạn 3 - Xã Bình Trung

Đường 11,5m còn lại

6.700.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9560 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 122; 176

Đường Phùng Chí Kiên → Hết ngõ

6.700.000 4.020.000 2.412.000 1.447.000 - Đất ở
9561 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Tân Thảo từ MB Xí nghiệp ô tô vận tải đến hết đường

6.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9562 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC GIA HÒA)

ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 8

6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9563 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát

Đường 7,5m

6.690.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9564 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

QL 50

Các đoạn còn lại

6.690.000 4.683.000 2.676.000 669.000 - Đất ở
9565 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đất Đỏ

HÀN MẠC TỬ (TÊN CŨ: ĐƯỜNG TỪ NGÕ 3 CỐNG BÀ BẾN (QUỐC LỘ 55) ĐẾN NGÃ 3 NHÀ MÁY BÀ NHỊ)

6.672.000 3.336.000 2.669.000 2.135.000 - Đất ở
9566 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc

Đường Đỗ Nhuận

6.678.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9567 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc

Đường Lưu Quang Vũ

6.678.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9568 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc

Đường Thạch Lam

6.678.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9569 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc

Đường Thế Lữ

6.678.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9570 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc

Đường Tô Hiệu

6.678.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9571 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc

Đường Nam Cao

6.678.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9572 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đất Đỏ

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN QUYẾT (TÊN CŨ: CÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐƯỜNG TỪ NGÃ 4 ÔNG CHÍN QUẦNG

6.672.000 3.336.000 2.669.000 2.135.000 - Đất ở
9573 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đất Đỏ

MAI CHÍ THÀNH

6.672.000 3.336.000 2.669.000 2.135.000 - Đất ở
9574 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đoàn Văn Cừ

6.660.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9575 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ)

Mương thủy nông (hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) → Ngõ 345 (giáp nhà ông Nguyễn Khắc Dũng)

6.650.000 3.185.000 2.660.000 2.135.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9576 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Trần Nhội

Giáp đường Nguyễn Lương Bằng → Giáp đường Hương Sơn

6.650.000 3.990.000 3.325.000 2.660.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9577 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Am

Quốc lộ 37

Đường vào trụ sở công an xã Nguyễn Bỉnh Khiêm (xã Cổ Am cũ) → Cầu Sông Hoá

6.650.000 3.990.000 1.960.000 1.330.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9578 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường Tây Sơn (giáp ngã ba đường Nguyễn Đôn Tiết đến ngã tư đường vào Sân bay Sao Vàng)

6.652.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9579 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường phía Nam Chi Cục Thuế

6.652.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9580 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 18: Rẽ theo hàng rào UBND phường Túc Duyên

Đường Túc Duyên → 100m

6.650.000 3.990.000 2.394.000 1.436.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9581 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m

6.650.000 3.990.000 2.394.000 1.436.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9582 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

Đường Đặng Thùy Trâm

6.650.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9583 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước

Đường 5,5m

6.650.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9584 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Bà Huyện Thanh Quan

6.650.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9585 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Dương Hiển Tiến - Phường An Mỹ

6.650.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9586 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 3

Ngã ba gặp đường Tan Thành → Hết địa phận phường Tích Lương

6.650.000 3.990.000 2.394.000 1.436.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9587 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước

Đường 10,5m

6.630.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9588 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Hà

Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ

Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=20,5m

6.630.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9589 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến

Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 → Phía Tây khu tái định cư Lệ Sơn 1

6.620.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
9590 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Đàm Quang Trung

Đầu đường → Cuối đường

6.615.000 3.325.000 1.750.000 1.400.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9591 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đinh Văn Tả

Đường An Ninh → Đường sắt

6.615.000 3.150.000 1.575.000 1.260.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9592 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Cựu Khê

Đầu đường → Cuối đường

6.615.000 3.150.000 1.575.000 1.260.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9593 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương

Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)

6.615.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9594 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An

Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân

6.615.000 - - - - Đất ở tại đô thị
9595 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông

Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ

6.615.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
9596 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 36

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 596, TỜ BẢN ĐỒ 113) → BÌNH CHUẨN 67 (THỬA ĐẤT SỐ 01, TỜ BẢN ĐỒ 161)

6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
9597 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Long

TỈNH LỘ 52

ĐƯỜNG SỐ 45 → RANH XÃ HÒA LONG, LONG PHƯỚC CŨ

6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - Đất ở
9598 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Long

QUỐC LỘ 56

ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 13

6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - Đất ở
9599 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

NGUYỄN THỊ TƯ (GIAO THÔNG HÀO ẤP 3)

ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN → ĐƯỜNG DÂN SINH CAO TỐC BẾN LỨC - LONG THÀNH

6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000 - Đất thương mại, dịch vụ
9600 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thường Xuân

Từ lô BTB01 đến lô BTB05

6.600.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
Chia sẻ: