Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 9501 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356 Bến phà Ninh Tiếp → Nhà chờ Bến Gót |
6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9502 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường Tân Vũ - Lạch Huyện Chân cầu Tân Vũ - Lạch Huyện → Cuối đường |
6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9503 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường tỉnh lộ 354 Giáp địa phận xã An Lão → Giáp địa phận xã Kiến Hưng |
6.750.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9504 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 362 Cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) → Công An xã Nghi Dương |
6.750.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9505 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 362 Giáp Thụy Hương → Cách cổng chợ Kiến Quốc 100m |
6.750.000 | 4.050.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9506 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu tái định cư Hùng Sơn Giáp đường 356 |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9507 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356 Bến phà Cái Viềng → Hết khu tái định cư Hùng Sơn |
6.750.000 | 4.725.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9508 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Phận - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô BT1 → đến lô BT 10 |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9509 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Tuyến đường bê tông có mặt cắt từ 5 m trở lên Khu vực Hồng Phong (cũ) |
6.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9510 | Thành phố Hải Phòng xã Trần Phú |
Đường Quốc lộ 37 Giáp địa bàn xã Nam Sách → Cầu Bình |
6.720.000 | 4.980.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9511 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến Các lô còn lại |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9512 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Lương Hòa Các đường nội bộ |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9513 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 1 Chân cầu Huống Thượng → Giao với đường Liên Kết đi xã Nam Hòa |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9514 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu nhà ở Đồng Bẩm (HUD) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9515 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Nguyễn Dương Kỳ Đầu đường → Cuối đường |
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9516 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Lê Duy Lương Đầu đường → Cuối đường |
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9517 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Trần Nguyên Hãn |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9518 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Vũ Văn Dũng |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9519 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Nguyễn Thiếp |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9520 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Thái Hưng Eco City, phường Gia Sàng | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9521 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư APEC | Đường quy hoạch 13,5ra Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9522 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Bường - Thị Trấn Hà Lam
|
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9523 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 19,5m
|
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9524 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Rẽ đi vào Khu dân cư số 9 Đường Quang Trung → Vào 200m |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9525 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 5 | Từ đường Quang Trung vào khu dân cư số 5 (ngõ 645), đến Đường rộng 22,5m Đường Quang Trung → Đường rộng 22,5m |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9526 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng khu dân cư số 6, giai đoạn 2, phường Thịnh Đán | Các đường còn lại trong khu quy hoạch khu dân cư số 6, giai đoạn 2 Các tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9527 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Thuật → đường Tiểu La |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9528 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG QUAN TRIỀU | Đoạn 2 Giáp đất Công ty CP Xây dựng và SX vật liệu xây dựng Thái Nguyên → Ga Quan Triều |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9529 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Mỹ Đường Trịnh Đình Thảo |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9530 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Dương Văn Thưa Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9531 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
NGUYỄN VĂN ĐIỆU (ĐƯỜNG KÊNH T12) ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-3 |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9532 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Đường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắt |
6.700.000 | 4.020.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | - | Đất ở |
| 9533 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
NGUYỄN CHÍ THANH NỐI DÀI HỒ VĂN MÊN → RANH PHƯỜNG THỦ DẦU MỘT |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9534 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 06 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 62 |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9535 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
ĐƯỜNG 997 ĐOẠN TỪ ĐƯỜNG VEN BIỂN ĐẾN CẦU ÔNG HEM
|
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất ở |
| 9536 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
PHẠM HỒNG THÁI VÕ THỊ SÁU → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 16 |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất ở |
| 9537 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI VÕ THỊ SÁU → LÊ HỒNG PHONG |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất ở |
| 9538 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
HỒ VĂN TẮNG PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 15 |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9539 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
NGUYỄN THỊ LẮNG (LIÊN XÃ BÀU HƯNG LỢI) NGUYỄN THỊ LẮNG (LIÊN XÃ BÀU HƯNG LỢI) → NGUYỄN THỊ LẮNG (LIÊN XÃ BÀU HƯNG LỢI) |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 31 THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 → THỬA ĐẤT SỐ 92, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9541 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
DƯƠNG CÔNG KHI (ĐƯỜNG LIÊN XÃ TÂN HIỆP TÂN THỚI NHÌ- XUÂN THỚI THƯỢNG-VĨNH LỘC) NGÃ TƯ DƯƠNG CÔNG KHI VÀ NGUYỄN VĂN BỨA → PHẠM VĂN SÁNG |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9542 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG LÁNG LE BÀU CÒ ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → RANH XÃ TÂN NHỰT |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9543 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TRẦN THỊ BÀU PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ MINH NHỰT |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất ở |
| 9544 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 369 KÊNH N46 → RANH XÃ PHƯỚC HIỆP |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất ở |
| 9545 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 355 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46 |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất ở |
| 9546 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đặng Tấn Triệu Toàn tuyến |
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9547 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
HUỲNH THỊ MÀI DƯƠNG CÔNG KHI → DƯƠNG CÔNG KHI |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9548 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÊ THỊ NGAY (ĐƯỜNG ẤP 1) VĨNH LỘC → KINH TRUNG ƯƠNG |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9549 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ AI (ĐƯỜNG 1B) VÕ VĂN VÂN → RẠCH CẦU SUỐI |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9550 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366: Vào tổ văn hóa số 5 | Các ngách số 01; 02 Ngõ số 366 → 100m |
6.700.000 | 4.020.000 | 2.412.000 | 1.447.000 | - | Đất ở |
| 9551 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Các ngách số 19; 52; 151 Ngõ số 155 → 100m |
6.700.000 | 4.020.000 | 2.412.000 | 1.447.000 | - | Đất ở |
| 9552 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Đường Nguyễn Trung Trực Toàn tuyến |
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9553 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng) Cống cầu Bà Lầu → Bến đò Phú Thuận ( cả 2 bên) |
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9554 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường số 4 Toàn tuyến |
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9555 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Ung Văn Khiêm (số 12 cũ) Toàn tuyến |
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9556 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Văn Hiệp QL 62 - khu dân cư Kiến Phát |
6.700.000 | 4.690.000 | 2.680.000 | 670.000 | - | Đất ở |
| 9557 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Chính |
Tuyến đường nối Quốc lộ 1A đi đường ven biền qua xã rộng 15m (2 làn): Từ lô LK1:1 đến lô LK1:03; từ lô LK11:01 đến LK11:20.
|
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9558 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Kế Xuyên giai đoạn 2 - Xã Bình Trung Lô số A18 → đến lô số A34, Lô số B1 đến lô số B16 |
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9559 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Kế Xuyên giai đoạn 3 - Xã Bình Trung Đường 11,5m còn lại |
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9560 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 122; 176 Đường Phùng Chí Kiên → Hết ngõ |
6.700.000 | 4.020.000 | 2.412.000 | 1.447.000 | - | Đất ở |
| 9561 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Tân Thảo từ MB Xí nghiệp ô tô vận tải đến hết đường
|
6.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9562 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9563 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát Đường 7,5m |
6.690.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9564 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
QL 50 Các đoạn còn lại |
6.690.000 | 4.683.000 | 2.676.000 | 669.000 | - | Đất ở |
| 9565 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
HÀN MẠC TỬ (TÊN CŨ: ĐƯỜNG TỪ NGÕ 3 CỐNG BÀ BẾN (QUỐC LỘ 55) ĐẾN NGÃ 3 NHÀ MÁY BÀ NHỊ)
|
6.672.000 | 3.336.000 | 2.669.000 | 2.135.000 | - | Đất ở |
| 9566 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Đỗ Nhuận |
6.678.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9567 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Lưu Quang Vũ |
6.678.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9568 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Thạch Lam |
6.678.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9569 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Thế Lữ |
6.678.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9570 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Tô Hiệu |
6.678.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9571 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Nam Cao |
6.678.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9572 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN QUYẾT (TÊN CŨ: CÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐƯỜNG TỪ NGÃ 4 ÔNG CHÍN QUẦNG
|
6.672.000 | 3.336.000 | 2.669.000 | 2.135.000 | - | Đất ở |
| 9573 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
MAI CHÍ THÀNH
|
6.672.000 | 3.336.000 | 2.669.000 | 2.135.000 | - | Đất ở |
| 9574 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đoàn Văn Cừ
|
6.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9575 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Mương thủy nông (hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) → Ngõ 345 (giáp nhà ông Nguyễn Khắc Dũng) |
6.650.000 | 3.185.000 | 2.660.000 | 2.135.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9576 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Nhội Giáp đường Nguyễn Lương Bằng → Giáp đường Hương Sơn |
6.650.000 | 3.990.000 | 3.325.000 | 2.660.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9577 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Quốc lộ 37 Đường vào trụ sở công an xã Nguyễn Bỉnh Khiêm (xã Cổ Am cũ) → Cầu Sông Hoá |
6.650.000 | 3.990.000 | 1.960.000 | 1.330.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9578 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Tây Sơn (giáp ngã ba đường Nguyễn Đôn Tiết đến ngã tư đường vào Sân bay Sao Vàng)
|
6.652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9579 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường phía Nam Chi Cục Thuế
|
6.652.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9580 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 18: Rẽ theo hàng rào UBND phường Túc Duyên Đường Túc Duyên → 100m |
6.650.000 | 3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9581 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
6.650.000 | 3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9582 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Đặng Thùy Trâm |
6.650.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9583 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
6.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9584 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bà Huyện Thanh Quan
|
6.650.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9585 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dương Hiển Tiến - Phường An Mỹ
|
6.650.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9586 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 3 Ngã ba gặp đường Tan Thành → Hết địa phận phường Tích Lương |
6.650.000 | 3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9587 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 10,5m |
6.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9588 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=20,5m |
6.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9589 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 → Phía Tây khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
6.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 9590 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đàm Quang Trung Đầu đường → Cuối đường |
6.615.000 | 3.325.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9591 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đinh Văn Tả Đường An Ninh → Đường sắt |
6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9592 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Cựu Khê Đầu đường → Cuối đường |
6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9593 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
6.615.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9594 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân |
6.615.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 9595 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ |
6.615.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9596 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 36 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 596, TỜ BẢN ĐỒ 113) → BÌNH CHUẨN 67 (THỬA ĐẤT SỐ 01, TỜ BẢN ĐỒ 161) |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 9597 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TỈNH LỘ 52 ĐƯỜNG SỐ 45 → RANH XÃ HÒA LONG, LONG PHƯỚC CŨ |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất ở |
| 9598 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
QUỐC LỘ 56 ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 13 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất ở |
| 9599 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
NGUYỄN THỊ TƯ (GIAO THÔNG HÀO ẤP 3) ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN → ĐƯỜNG DÂN SINH CAO TỐC BẾN LỨC - LONG THÀNH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 9600 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ lô BTB01 đến lô BTB05
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |